sensually
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách gợi cảm, quyến rũ, liên quan đến hoặc kích thích các giác quan, đặc biệt là theo hướng nhục dục hoặc tình dục.
Ví dụ sử dụng
- (Vũ công bụng di chuyển một cách gợi cảm giữa các bàn.)
- (Cô ấy thì thầm tên anh ta một cách quyến rũ, khiến anh ta rùng mình.)
- (Tấm vải phủ lên vai cô ấy một cách gợi cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move sensually": di chuyển một cách gợi cảm, thường dùng để miêu tả các chuyển động uyển chuyển, quyến rũ.
- The dancer moved sensually to the rhythm of the music. (Vũ công di chuyển một cách gợi cảm theo nhịp điệu của âm nhạc.)
- "to speak sensually": nói chuyện với giọng điệu quyến rũ, nhẹ nhàng, gợi dục.
- He spoke sensually into her ear, making her blush. (Anh ta nói quyến rũ vào tai cô, khiến cô đỏ mặt.)
- "to dress sensually": ăn mặc gợi cảm, thường là trang phục ôm sát hoặc hở hang.
- She dressed sensually for the evening gala. (Cô ấy ăn mặc gợi cảm cho buổi dạ tiệc tối đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensual (tính từ): gợi cảm, thuộc về giác quan.
- The painting has a sensual beauty. (Bức tranh có vẻ đẹp gợi cảm.)
- Sensuality (danh từ): sự gợi cảm, tính chất gợi dục.
- The sensuality of her voice was captivating. (Sự gợi cảm trong giọng nói của cô ấy thật mê hoặc.)
- Sensuous (tính từ): thẩm mỹ, làm thỏa mãn các giác quan (thường không mang tính nhục dục mạnh).
- The sensuous texture of velvet is very pleasing. (Kết cấu thẩm mỹ của nhung rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Gợi tình: nhấn mạnh khía cạnh tình dục.
- Quyến rũ: mang tính hấp dẫn, lôi cuốn.
- Khiêu gợi: gợi lên ham muốn tình dục.
- Nhục dục: trực tiếp liên quan đến khoái lạc thể xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "sensually" là trạng từ, thường kết hợp với động từ như "move", "speak", "dress", "touch", "look" để tạo thành cụm miêu tả hành động gợi cảm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định: "sensually" thường xuất hiện trong miêu tả văn học hoặc đời thường, không phải là thành ngữ. Tuy nhiên, có thể dùng trong các cụm như:
- "In a sensual manner": theo cách gợi cảm (tương đương với "sensually").
- She touched him in a sensual manner. (Cô ấy chạm vào anh ta theo cách gợi cảm.)