sensual

/'sensjuəl/
tính từ
  1. (thuộc) xác thịt, (thuộc) nhục dục
    • sensual pleasures
      thú nhục dục
  2. ham nhục dục, ham khoái lạc, dâm dục
  3. (triết học) theo thuyết duy cảm
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) bộ máy cảm giác, (thuộc) giác quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sensual"

sensual
A person enjoys the sensual pleasure of eating a ripe, juicy peach.