pithy
/'piθi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Súc tích, cô đọng và giàu ý nghĩa: Dùng để mô tả cách diễn đạt, lời nói hoặc văn bản ngắn gọn nhưng chứa đựng nhiều nội dung quan trọng và sâu sắc.
- Mạnh mẽ, rắn rỏi: Chỉ đặc điểm của lời nói hoặc văn phong có sức ảnh hưởng và sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor is known for his pithy remarks that capture the essence of complex ideas. (Vị giáo sư nổi tiếng với những nhận xét súc tích nắm bắt được bản chất của những ý tưởng phức tạp.)
- She gave a pithy summary of the 200-page report in just three sentences. (Cô ấy đã đưa ra một bản tóm tắt cô đọng cho báo cáo dài 200 trang chỉ trong ba câu.)
- A pithy slogan is often more memorable than a long explanation. (Một khẩu hiệu súc tích thường dễ nhớ hơn một lời giải thích dài dòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pithy observation": nhận xét sâu sắc và ngắn gọn.
- The critic's pithy observation about the film went viral. (Nhận xét súc tích của nhà phê bình về bộ phim đã lan truyền nhanh chóng.)
"pithy advice": lời khuyên ngắn gọn và đáng giá.
- His grandfather was a man of few words but always offered pithy advice. (Ông của anh ấy là người ít nói nhưng luôn đưa ra những lời khuyên cô đọng.)
Biến thể và từ gần giống
Pithily (trạng từ): một cách súc tích, cô đọng.
- He commented pithily on the current political situation. (Anh ấy bình luận một cách súc tích về tình hình chính trị hiện tại.)
Pithiness (danh từ): tính chất súc tích, sự cô đọng.
- The pithiness of the proverb makes it easy to remember. (Tính cô đọng của câu tục ngữ khiến nó dễ nhớ.)
Từ đồng nghĩa
- Concise: ngắn gọn, súc tích.
- Succinct: ngắn gọn, rõ ràng.
- Terse: ngắn gọn, sắc sảo (đôi khi mang sắc thái hơi cụt ngủn).
Từ trái nghĩa
- Verbose: dài dòng, rườm rà.
- Prolix: dài dòng, lan man.
- Wordy: nhiều chữ, dài dòng.
Thành ngữ liên quan
- "Brevity is the soul of wit": Sự ngắn gọn là linh hồn của trí tuệ. (Thành ngữ này diễn đạt tinh thần của từ pithy - giá trị của sự cô đọng trong diễn đạt thông minh.)
tính từ
- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)
- (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống
- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)