dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

sentiment

Words Mentioning "sentiment"

ái ân
ân nghĩa
ẩn tình
ân tình
bản tâm
bền vững
cao thượng
chân chất
chữ tình
chữ trung
con người
hâm nóng
hậu tình
khí khái
lí lẽ
mặn mà
mĩ cảm
mối
niềm
nỗi
nồng đượm
sư đệ
sư sinh
tấm
thức tỉnh
thường tình
tình anh em
tình cảm
tình thâm
tình thực
yêu nước
ý thức
ý thức
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...