sentimentalise

/,senti'mentəlaiz/ Cách viết khác : (sentimentalise) /,senti'mentəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
sentimentalise

She tends to sentimentalise old photographs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho đa cảm, làm cho ủy mị: Hành động khiến một người, một vật, một ký ức hoặc một câu chuyện trở nên quá xúc cảm, lãng mạn hóa hoặc gợi lên cảm xúc một cách không thực tế hoặc thái quá.
    • Miêu tả một cách đa cảm: Trình bày hoặc mô tả điều đó theo cách nhấn mạnh quá mức vào khía cạnh tình cảm, thường bỏ qua những mặt thực tế hoặc phức tạp.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên đa cảm, ủy mị: Hành động hoặc suy nghĩ một cách quá xúc cảm, thiên về tình cảm một cách thái quá.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The film sentimentalises rural life, ignoring its hardships. (Bộ phim lãng mạn hóa cuộc sống nông thôn, bỏ qua những khó khăn của .)
    • He tends to sentimentalise his childhood, remembering only the happy moments. (Anh ấy xu hướng nhìn tuổi thơ một cách đa cảm, chỉ nhớ đến những khoảnh khắc hạnh phúc.)
    • Don't sentimentalise these old objects; they are just junk. (Đừng gán cho những món đồ này quá nhiều tình cảm; chúng chỉ đồ bỏ đi.)
  • Nội động từ:

    • She sentimentalised over the faded photographs for hours. ( ấy đã đa cảm ngắm nhìn những tấm ảnh phai màu trong nhiều giờ liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sentimentalise about the past": hoài niệm, nhớ về quá khứ một cách đa cảm, ủy mị.
    • He often sentimentalises about the "good old days". (Anh ta thường hoài niệm về "những ngày xưa tốt đẹp" một cách đa cảm.)
  • "to sentimentalise a relationship": lý tưởng hóa một mối quan hệ, chỉ nhìn thấy mặt tốt đẹp bỏ qua những vấn đề thực tế.
    • It's unhealthy to sentimentalise a failed relationship. (Việc lãng mạn hóa một mối quan hệ đã thất bại không lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental (adj): đa cảm, ủy mị, dễ xúc động.
    • a sentimental song (một bài hát đa cảm)
  • Sentimentality (n): tính đa cảm, sự ủy mị.
    • The novel is filled with cheap sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy sự đa cảm rẻ tiền.)
  • Sentimentalize (v): (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) cùng nghĩa với "sentimentalise".
Từ đồng nghĩa
  • Romanticise: lãng mạn hóa.
  • Idealise: lý tưởng hóa.
  • Emotionalise: làm cho mang nhiều cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Desentimentalise: loại bỏ tính đa cảm, nhìn nhận một cách thực tế.
  • Be realistic: thực tế.
  • Objectify: nhìn nhận như một vật thể khách quan.
sentimentalise

She tends to sentimentalise old photographs.

ngoại động từ
  1. làm cho đa cảm
nội động từ
  1. đa cảm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống