sentimentalize

/,senti'mentəlaiz/ Cách viết khác : (sentimentalise) /,senti'mentəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
sentimentalize

She tends to sentimentalize old photographs.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho đa cảm, làm cho ủy mị: Hành động khiến ai đó hoặc điều đó trở nên quá xúc động, tình cảm một cách không thực tế hoặc thái quá.
    • Miêu tả một cách đa cảm: Trình bày, mô tả một người, sự kiện hoặc tình huống theo cách nhấn mạnh quá mức cảm xúc, thường bỏ qua những khía cạnh thực tế hoặc phức tạp.
  2. Nội động từ:

    • Đa cảm, ủy mị: Hành xử hoặc suy nghĩ một cách quá xúc động, tình cảm; rơi vào trạng thái đa cảm.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The movie sentimentalizes the hardships of war, focusing only on heroic sacrifices. (Bộ phim làm cho những khó khăn của chiến tranh trở nên đa cảm, chỉ tập trung vào những hy sinh anh hùng.)
    • He tends to sentimentalize his childhood, forgetting all the difficult times. (Anh ấy xu hướng miêu tả một cách đa cảm về tuổi thơ của mình, quên đi tất cả những lúc khó khăn.)
  • Nội động từ:

    • Whenever she sees old photographs, she just sentimentalizes and cries. (Mỗi khi nhìn thấy những bức ảnh , ấy chỉ đa cảm khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sentimentalize over something": Đa cảm, nuối tiếc về điều đó.
    • There's no use sentimentalizing over the past; we must focus on the future. (Việc đa cảm về quá khứ chẳng ích ; chúng ta phải tập trung vào tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental (adj): Đa cảm, ủy mị.
    • a sentimental song (một bài hát đa cảm)
  • Sentimentalism (n): Chủ nghĩa đa cảm, tính đa cảm.
  • Sentimentality (n): Tính chất đa cảm, sự ủy mị.
    • The novel is filled with cheap sentimentality. (Cuốn tiểu thuyết chứa đầy sự đa cảm rẻ tiền.)
Từ đồng nghĩa
  • Romanticize: Lãng mạn hóa, hồng.
  • Idealize: Lý tưởng hóa.
  • Emotionalize: Làm cho đầy cảm xúc.
Từ trái nghĩa
  • Desentimentalize: Loại bỏ tính đa cảm, nhìn nhận thực tế.
  • Be realistic: Thực tế.
  • Objectify: Khách quan hóa.
sentimentalize

She tends to sentimentalize old photographs.

ngoại động từ
  1. làm cho đa cảm
nội động từ
  1. đa cảm

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống