sentimentally

sentimentally

She looked at the old photograph sentimentally.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đa cảm, ủy mị, hoặc dựa trên cảm xúc hơn lý trí. "Sentimentally" mô tả cách một hành động được thực hiện với nhiều tình cảm, thường hoài niệm hoặc lãng mạn, đôi khi phần thái quá.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn những bức ảnh một cách đa cảm, nhớ về tuổi thơ của mình.)
  • (Anh ấy nói về mối tình đầu của mình một cách ủy mị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act sentimentally": hành động một cách đa cảm, thường không thực tế.

    • The committee acted sentimentally by keeping the old building despite the high cost. (Ủy ban đã hành động một cách đa cảm khi giữ lại tòa nhà bất chấp chi phí cao.)
  • "to think sentimentally": suy nghĩ dựa trên cảm xúc hơn logic.

    • He thought sentimentally about the past, ignoring the problems they had faced. (Anh ấy suy nghĩ một cách đa cảm về quá khứ, bỏ qua những vấn đề họ đã từng đối mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimental (tính từ): đa cảm, ủy mị.

    • She is a very sentimental person who keeps every letter from her friends. ( ấy một người rất đa cảm, giữ mọi thư từ bạn bè.)
  • Sentimentality (danh từ): sự đa cảm, tính ủy mị.

    • The movie was criticized for its excessive sentimentality. (Bộ phim bị chỉ trích sự đa cảm thái quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotionally: một cách xúc động.
    • He reacted emotionally to the news. (Anh ấy phản ứng một cách xúc động trước tin tức.)
  • Romantically: một cách lãng mạn.
    • She described their first date romantically. ( ấy miêu tả buổi hẹn hò đầu tiên của họ một cách lãng mạn.)
  • Nostalgically: một cách hoài niệm.
    • He spoke nostalgically about his school days. (Anh ấy nói một cách hoài niệm về những ngày đi học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "sentimentally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Look back sentimentally: nhìn lại một cách đa cảm. - She looked back sentimentally on her years in Paris. ( ấy nhìn lại những năm thángParis một cách đa cảm.)

Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve: bộc lộ cảm xúc một cách rõ ràng, không che giấu.
    • He always wears his heart on his sleeve, speaking sentimentally about everything. (Anh ấy luôn bộc lộ cảm xúc, nói về mọi thứ một cách đa cảm.)

Từ gần giống

Từ chứa "sentimentally"