sentimental

/,senti'mentl/
Học thuật
Thân thiện
sentimental

She keeps a sentimental locket with a picture of her grandmother inside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ cảm động, đa cảm: Chỉ trạng thái dễ bị xúc động, dễ khơi gợi hoặc thể hiện những cảm xúc dịu dàng, đặc biệt về những kỷ niệm, tình cảm trong quá khứ.
    • Nhiều tình cảm ủy mị: Chỉ tính chất quá mức trong việc thể hiện cảm xúc, có thể đến mức yếu đuối, sướt mướt hoặc thiếu thực tế.
    • (Thuộc về) cảm tình: Liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm chủ quan hơn lý trí hoặc thực tế khách quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She kept the old teddy bear for sentimental reasons. ( ấy giữ chú gấu bông những lý do đa cảm.)
    • The song always makes me feel sentimental about my childhood. (Bài hát đó luôn khiến tôi cảm thấy đa cảm về tuổi thơ của mình.)
    • His speech was overly sentimental and lacked practical solutions. (Bài phát biểu của anh ta quá ủy mị thiếu những giải pháp thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentimental value": Giá trị tinh thần, giá trị về mặt tình cảm (của một món đồ, không phải giá trị tiền bạc).

    • This ring has great sentimental value to me. (Chiếc nhẫn này giá trị tinh thần rất lớn đối với tôi.)
  • "Sentimental journey": Một chuyến đi gợi nhớ về quá khứ, thường đến những nơi chứa đầy kỷ niệm.

    • They took a sentimental journey back to their hometown. (Họ đã thực hiện một chuyến đi đầy cảm xúc trở về quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sentimentality (danh từ): Tính đa cảm, tính ủy mị; sự thể hiện cảm xúc quá mức.

    • The movie was criticized for its excessive sentimentality. (Bộ phim bị chỉ trích tính đa cảm quá mức của .)
  • Sentimentally (trạng từ): Một cách đa cảm, đầy tình cảm.

    • He spoke sentimentally about his old teacher. (Anh ấy nói một cách đầy tình cảm về người thầy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Emotional: (đầy) cảm xúc.
  • Nostalgic: hoài niệm, nhớ về quá khứ.
  • Maudlin: ủy mị, sướt mướt (mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Tearful: dễ khóc, ướt át.
Từ trái nghĩa
  • Unsentimental: không đa cảm, thực tế.
  • Hard-hearted: chai sạn, vô tình.
  • Pragmatic: thực dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Wear one's heart on one's sleeve: Thể hiện cảm xúc ra bên ngoài một cách rõ ràng, dễ dàng (có thể liên quan đến tính ).
    • He always wears his heart on his sleeve, which makes him seem very sentimental. (Anh ấy luôn bộc lộ cảm xúc rõ ràng, điều đó khiến anh ấy trông rất đa cảm.)
sentimental

She keeps a sentimental locket with a picture of her grandmother inside.

tính từ
  1. dễ cảm, đa cảm, nhiều tình cảm uỷ mị
  2. (thuộc) cảm tình
    • sentimental reason
      lẽ cảm tình

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "sentimental"