separability

/,sepərə'biliti/ Cách viết khác : (separableness) /'sepərəblnis/
Học thuật
Thân thiện
separability

The scientist demonstrates the separability of oil and water in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ tách, tính có thể tách rời: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó có thể được chia tách, phân chia hoặc tách biệt ra khỏi một thứ khác.
    • Khả năng phân ly: Khả năng của các thành phần trong một hệ thống hoặc tổng thể có thể được tách ra một cách riêng biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The separability of the device's components makes it easy to repair. (Tính dễ tách rời của các bộ phận thiết bị giúp việc sửa chữa trở nên dễ dàng.)
    • A key issue in the contract is the separability of its clauses. (Một vấn đề then chốt trong hợp đồng tính có thể tách rời của các điều khoản.)
    • The principle of separability in arbitration means the arbitration clause is treated independently from the main contract. (Nguyên tắc có thể tách rời trong trọng tài có nghĩa điều khoản trọng tài được xem xét độc lập với hợp đồng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Separability analysis": Phân tích khả tách. Một phương pháp trong toán học hoặc khoa học máy tính để xác định xem một hàm số hoặc vấn đề có thể được phân tách thành các phần đơn giản hơn hay không.

    • The engineer performed a separability analysis on the complex system. (Kỹ sư đã thực hiện một phân tích khả tách trên hệ thống phức tạp.)
  • "Assumption of separability": Giả định về tính tách rời. Một giả định trong kinh tế học hoặc nghiên cứu rằng sở thích hoặc các yếu tố có thể được xem xét một cách độc lập.

    • The economic model relies on the assumption of separability between consumption and leisure. (Mô hình kinh tế dựa trên giả định về tính tách rời giữa tiêu dùng thời gian nhàn rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Separable (adj): Có thể tách rời.

    • These are separable issues that should be discussed individually. (Đây những vấn đề có thể tách rời nên được thảo luận riêng lẻ.)
  • Separableness (n): (Cách viết khác, ít phổ biến hơn) Tính có thể tách rời. Đồng nghĩa với "separability".

  • Separate (v): Tách ra, phân chia.

    • You need to separate the recyclables from the general waste. (Bạn cần tách các vật có thể tái chế ra khỏi rác thải thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisibility: Tính có thể chia tách.
  • Detachability: Tính có thể tháo rời, tách rời.
  • Disentanglement: Sự gỡ rối, sự tách bạch.
Từ trái nghĩa
  • Inseparability: Tính không thể tách rời.
  • Unity: Sự thống nhất, tính nguyên khối.
  • Indivisibility: Tính không thể phân chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "separability". Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "separate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "separability").

separability

The scientist demonstrates the separability of oil and water in a beaker.

danh từ
  1. tính dễ tách; sự dễ phân ra

Từ chứa "separability"