separableness
/,sepərə'biliti/ Cách viết khác : (separableness) /'sepərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ tách, tính có thể tách rời: Chỉ đặc tính của một thứ gì đó có thể bị tách ra, chia rời, hoặc phân biệt thành các phần riêng biệt một cách dễ dàng.
- Sự dễ phân ra: Trạng thái hoặc phẩm chất cho phép sự phân tách rõ ràng giữa các yếu tố, bộ phận hoặc khái niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The separableness of the two components makes the machine easy to repair. (Tính dễ tách rời của hai bộ phận khiến chiếc máy dễ sửa chữa.)
- Philosophers often debate the separableness of mind and body. (Các triết gia thường tranh luận về tính có thể tách rời của tâm trí và cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học hoặc lý thuyết: Thường dùng để thảo luận về mức độ độc lập giữa các khái niệm trừu tượng.
- The essay explores the separableness of artistic form from its content. (Bài tiểu luận khám phá tính có thể tách rời của hình thức nghệ thuật khỏi nội dung của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Separable (tính từ): Có thể tách rời.
- The device has a separable power cord. (Thiết bị có dây nguồn có thể tháo rời.)
- Separability (danh từ): Tính có thể tách rời. (Đây là dạng phổ biến hơn "separableness", cùng nghĩa).
- Inseparable (tính từ): Không thể tách rời.
- They are inseparable friends. (Họ là những người bạn không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
- Divisibility: Tính có thể chia tách.
- Detachability: Tính có thể tháo rời.
Từ trái nghĩa
- Inseparableness / Inseparability: Tính không thể tách rời.
- Unity: Sự thống nhất, nguyên khối.
danh từ
- tính dễ tách; sự dễ phân ra