sepia

/'si:pjə/
Học thuật
Thân thiện
sepia

An old photograph has a warm sepia tone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực (của con mực): Chất lỏng màu nâu sẫm do con mực tiết ra để tự vệ.
    • Màu nâu đen, màu xêpia: Một màu nâu đỏ đậm, đặc trưng, thường liên quan đến các bức ảnh hoặc tranh vẽ cổ điển.
    • Bức vẽ bằng mực nâu: Một tác phẩm nghệ thuật được vẽ bằng loại mực màu nâu đặc biệt này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old photograph had faded to a warm sepia tone. (Tấm ảnh đã phai màu thành tông màu nâu ấm áp.)
    • The artist used sepia to create a nostalgic feeling in the portrait. (Họa sĩ đã sử dụng mực nâu để tạo cảm giác hoài cổ trong bức chân dung.)
    • Cuttlefish release sepia as a defense mechanism. (Con mực tiết ra chất mực như một chế phòng vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sepia tone" / "Sepia-toned": Chỉ màu sắc hoặc hình ảnh tông màu nâu đỏ đặc trưng, thường được sử dụng trong nhiếp ảnh hoặc phim ảnh để gợi lên cảm giác cổ điển, hoài niệm.
    • The director chose a sepia-toned filter for the flashback scenes. (Đạo diễn đã chọn bộ lọc màu nâu cho các cảnh hồi tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sepia drawing (n): Bức vẽ bằng mực nâu.
  • Sepia ink (n): Mực nâu, mực xêpia.
Từ đồng nghĩa
  • Brownish-red: (màu) nâu đỏ.
  • Antique brown: nâu cổ điển (dùng trong ngữ cảnh nhiếp ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "sepia")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sepia")

sepia

An old photograph has a warm sepia tone.

danh từ
  1. chất mực (của mực)
  2. mực xêpia, mực vẽ nâu đen (làm bằng chất của con mực)
  3. màu xêpia, mùa nâu đen
  4. bức vẽ bằng mực nâu đen ((cũng) sepia drawing)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống