septentrion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phương bắc: Từ này chỉ phương hướng bắc, thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ cổ, trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Du septentrion au midi. (Từ phương bắc đến phương nam.)
- Un vent froid venait du septentrion. (Một cơn gió lạnh thổi từ phương bắc tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les régions du septentrion": Các vùng miền phương bắc.
- Les régions du septentrion sont souvent plus froides. (Các vùng miền phương bắc thường lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Septentrional, septentrionale (tính từ): (thuộc về) phương bắc, miền bắc.
- Un climat septentrional. (Một khí hậu miền bắc.)
Từ đồng nghĩa
- Nord (danh từ giống đực): phương bắc, hướng bắc (từ thông dụng, phổ biến hơn).
- Boréal (tính từ): (thuộc về) phương bắc, bắc cực (trang trọng, khoa học).
Lưu ý
- "Septentrion" là một từ ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó mang sắc thái văn chương, cổ điển hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "nord" được ưa dùng hơn.
danh từ giống đực
- (thơ ca, từ cũ nghĩa cũ) phương bắc
- Du septentrion au miditừ phương bắc đến phương nam