sepulchre

/'sepəlkə/
danh từ
  1. mộ cổ, mộ (bằng đá)
    • the Holy Sepulchre
      mộ chúa Giê-xu
ngoại động từ
  1. chôn cất
  2. dùng làm mộ cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sepulchre"

Từ có nhắc đến "sepulchre"

sepulchre
A stone sepulchre stands in the quiet churchyard.