sepulchre

/'sepəlkə/
Học thuật
Thân thiện
sepulchre

A stone sepulchre stands in the quiet churchyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mộ, huyệt mộ (thường bằng đá): Một công trình kiến trúc nhỏ, thường được xây bằng đá, dùng để chứa quan tài hoặc hài cốt của người đã khuất. Từ này thường gợi đến những ngôi mộ cổ, trang trọng hoặc tính chất tôn giáo.
    • Nơi chôn cất: Một nơi hoặc cấu trúc được dùng làm mộ.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Chôn cất: Hành động đặt thi hài vào mộ.
    • Dùng làm mộ cho: Phục vụ như một nơi an nghỉ cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient sepulchre was discovered by archaeologists. (Ngôi mộ cổ đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.)
    • They visited the Holy Sepulchre in Jerusalem. (Họ đã đến thăm Mộ Thánh ở Jerusalem.)
    • The poem describes a knight sleeping in a silent sepulchre. (Bài thơ miêu tả một hiệp sĩ đang yên giấc trong một ngôi mộ tĩnh lặng.)
  • Động từ:

    • The king was sepulchred with great ceremony. (Nhà vua đã được chôn cất với nghi lễ trọng thể.) (Cách dùng cổ, hiếm gặp)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A whited sepulchre": Một thành ngữ nguồn gốc từ Kinh Thánh, dùng để chỉ một người hoặc thứ đó bề ngoài có vẻ đạo đức, trong sạch nhưng bên trong lại đồi bại, xấu xa. (Nghĩa bóng: sự giả tạo, đạo đức giả).
    • He criticized the politicians as whited sepulchres. (Ông ấy chỉ trích các chính trị gia như những kẻ đạo đức giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Sepulchral (tính từ): Thuộc về mộ táng; có vẻ ảm đạm, tang tóc hoặc u ám như một ngôi mộ.
    • A sepulchral silence filled the old castle. (Một sự im lặng ảm đạm bao trùm lâu đài cổ.)
  • Tomb (danh từ): Ngôi mộ, lăng mộ. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Crypt (danh từ): Hầm mộ, thường nằm dưới nhà thờ.
Từ đồng nghĩa
  • Tomb: Mộ, lăng mộ.
  • Vault: Hầm mộ ( mái vòm).
  • Mausoleum: Lăng tẩm, lăng mộ lớn hoành tráng.
  • Grave: Mộ, nấm mồ (nghĩa chung nhất).
Thành ngữ liên quan
  • Whited sepulchre: Như đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao".
sepulchre

A stone sepulchre stands in the quiet churchyard.

danh từ
  1. mộ cổ, mộ (bằng đá)
    • the Holy Sepulchre
      mộ chúa Giê-xu
ngoại động từ
  1. chôn cất
  2. dùng làm mộ cho

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sepulchre"

Từ có nhắc đến "sepulchre"