sepulture

/'sepəltʃə/
Học thuật
Thân thiện
sepulture

The archaeologists carefully entered the ancient sepulture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chôn cất, sự mai táng: Hành động hoặc nghi thức đặt thi thể người đã khuất xuống đất hoặc vào một nơi an nghỉ cuối cùng.
    • Mộ, huyệt, nơi chôn cất: Chỉ chính nơi chôn cất, ngôi mộ hoặc hầm mộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient sepulture was discovered by archaeologists. (Nơi chôn cất cổ xưa đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.)
    • They performed the sepulture with great solemnity. (Họ đã thực hiện nghi thức mai táng với sự trang nghiêm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give sepulture to someone": Thực hiện nghi thức chôn cất cho ai đó.
    • The villagers gave the fallen soldier a proper sepulture. (Dân làng đã thực hiện một nghi thức chôn cất trang trọng cho người lính đã hy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sepulchral (tính từ): Thuộc về mộ táng hoặc tang lễ; tính chất u ám, ảm đạm.
    • A sepulchral silence filled the room. (Một sự im lặng ảm đạm bao trùm căn phòng.)
  • Sepulchre (danh từ): Mộ, hầm mộ (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
  • Burial: Sự chôn cất.
  • Interment: Sự chôn cất, an táng (từ trang trọng).
  • Inhumation: Sự chôn cất (từ chuyên môn).
Từ trái nghĩa
  • Exhumation: Sự khai quật (mộ).
  • Disinterment: Sự đào lên (thi thể đã chôn).
sepulture

The archaeologists carefully entered the ancient sepulture.

danh từ
  1. sự chôn cất, sự mai táng