sequentiality

/,sikwenʃi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
sequentiality

The data points are arranged in sequentiality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính liên tục, tính kế tiếp: Chất lượng hoặc trạng thái của việc xảy ra theo một chuỗi trật tự, trong đó các sự kiện, bước, hoặc phần tử theo sau nhau một cách logic liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sequentiality of the instructions is crucial for the experiment. (Tính liên tục của các hướng dẫn rất quan trọng cho thí nghiệm.)
    • Understanding the sequentiality of historical events helps us see cause and effect. (Hiểu được tính kế tiếp của các sự kiện lịch sử giúp chúng ta thấy được nguyên nhân kết quả.)
    • The algorithm relies on the strict sequentiality of data processing steps. (Thuật toán dựa vào tính liên tục chặt chẽ của các bước xử lý dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to maintain sequentiality": duy trì tính liên tục/kế tiếp.

    • The editor's job is to maintain the sequentiality of the narrative. (Công việc của biên tập viên duy trì tính liên tục của câu chuyện.)
  • "a break in sequentiality": sự gián đoạn trong trình tự.

    • The flashback in the film created a deliberate break in sequentiality. (Cảnh hồi tưởng trong phim đã tạo ra một sự gián đoạn chủ ý trong trình tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Sequential (adj): tính liên tục, kế tiếp.

    • Please complete the tasks in sequential order. (Hãy hoàn thành các nhiệm vụ theo thứ tự liên tục.)
  • Sequence (n): chuỗi, trình tự.

    • Can you describe the sequence of events? (Bạn có thể mô tả trình tự của các sự kiện không?)
Từ đồng nghĩa
  • Continuity: tính liên tục.
  • Succession: sự kế tiếp, chuỗi.
  • Order: trật tự, thứ tự.
Từ trái nghĩa
  • Simultaneity: tính đồng thời, xảy ra cùng lúc.
  • Randomness: tính ngẫu nhiên.
  • Discontinuity: tính không liên tục.
sequentiality

The data points are arranged in sequentiality.

danh từ
  1. tính liên tục

Từ chứa "sequentiality"