seraglio

/se'rɑ:liou/
danh từ, số nhiều seraglios
  1. (sử học) hoàng cung (ở Thổ nhĩ kỳ)
  2. hậu cung (ở Thổ nhĩ kỳ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

seraglio
A woman sits in the tranquil courtyard of a seraglio.