seraglio

/se'rɑ:liou/
Học thuật
Thân thiện
seraglio

A woman sits in the tranquil courtyard of a seraglio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoàng cung (ở Thổ Nhĩ Kỳ): Một cung điện lớn, đặc biệt của quốc vương hoặc hoàng đế Ottoman.
    • Hậu cung (ở Thổ Nhĩ Kỳ): Khu vực riêng biệt trong một cung điện Hồi giáo, nơi các thành viên nữ trong gia đình (như vợ, thê thiếp) sinh sống, thường được bảo vệ nghiêm ngặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Sultan's seraglio was a vast complex with beautiful gardens. (Hoàng cung của Quốc vương một khu phức hợp rộng lớn với những khu vườn xinh đẹp.)
    • Life inside the seraglio was hidden from the public eye. (Cuộc sống bên trong hậu cung được giấu kín khỏi con mắt công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the secrets of the seraglio": những bí mật của hậu cung (thường dùng để chỉ những câu chuyện, âm mưu hoặc cuộc sống riêng tư được giấu kín).
    • The novel explores the political intrigues within the seraglio. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những âm mưu chính trị bên trong hậu cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Serai (n): Một từ khác nguồn gốc tương tự, có thể chỉ một nhà nghỉ, cung điện lớn hoặc khu phức hợp tường bao quanhTrung Đông.
  • Harem (n): Từ đồng nghĩa gần nhất, chỉ khu vực dành riêng cho phụ nữ trong một gia đình Hồi giáo truyền thống.
Từ đồng nghĩa
  • Harem: Hậu cung.
  • Zenana: Khu vực dành cho phụ nữ trong một hộ gia đình Ấn Độ hoặc Ba Tư (nghĩa tương tự).
  • Palace: Cung điện (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng khu vực dành cho phụ nữ).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Ý liên quan đến lịch sử của Đế chế Ottoman. Ngày nay, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, văn học hoặc để mô tả mang tính lịch sử.
  • "Seraglio" thường mang sắc thái trang trọng cổ xưa hơn so với từ "harem".
seraglio

A woman sits in the tranquil courtyard of a seraglio.

danh từ, số nhiều seraglios
  1. (sử học) hoàng cung (ở Thổ nhĩ kỳ)
  2. hậu cung (ở Thổ nhĩ kỳ)

Từ đồng nghĩa