serdeau

Học thuật
Thân thiện
serdeau

Le serdeau présente un plat au roi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan ngự thiện (Pháp): "serdeau" là một chức quan trong lịch sử nước Pháp, chịu trách nhiệm quảnviệc ăn uống, bếp núc các vật dụng trên bàn ăn của nhà vua hoặc trong các hộ gia đình quý tộc lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serdeau était responsable de la vaisselle et de la nappe du roi. (Quan ngự thiện chịu trách nhiệm về bát đĩa khăn trải bàn của nhà vua.)
    • Cette charge de serdeau était très importante à la cour. (Chức vụ quan ngự thiện này rất quan trọngtriều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Office du serdeau": chức vụ của quan ngự thiện.
    • L'office du serdeau comprenait la surveillance des buffets. (Chức vụ của quan ngự thiện bao gồm việc giám sát các tủ đựng đồ ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sergent (n.m): viên cảnh sát, hạ sĩ quan. (Lưu ý: Từ này âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác, không nên nhầm lẫn.)
  • Écuyer de cuisine (n.m): một chức quan tương tự phụ trách nhà bếp của vua.
Từ đồng nghĩa
  • Maître d'hôtel (n.m): quản gia, người quảnviệc ăn uống. (Đâymột chức vụ phạm vi trách nhiệm rộng hơn vẫn còn được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.)
Lưu ý
  • Từ "serdeau" là một từ cổ thuật ngữ lịch sử. hầu như không được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả về tổ chức triều đình Pháp thời xưa.
  • Chức vụ này gắn liền với hệ thống các chức vụ trong cung đình Pháp thời kỳ quân chủ.
serdeau

Le serdeau présente un plat au roi.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quan ngự thiện (Pháp)

Từ gần giống