sarde

Học thuật
Thân thiện
sarde

Une famille sarde prépare un repas traditionnel dans sa cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) đảo Sardegna (Xác-đe-nha): Chỉ những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đảo Sardegna (Sardinia), một hòn đảo tự trị của Ý ở Địa Trung Hải.
    • (Thuộc) vùng Sardegna: Chỉ những liên quan đến vùng hành chính tự trị Sardegna của Ý.
  2. Danh từ giống đực:

    • Nhóm ngôn ngữ Sardegna: Chỉ nhóm ngôn ngữ hoặc phương ngữ được sử dụng trên đảo Sardegna, được công nhậnmột ngôn ngữ thiểu số ở Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La cuisine sarde est délicieuse. (Ẩm thực Sardegna rất ngon.)
    • Nous avons visité un village sarde typique. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng điển hình của Sardegna.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le sarde est une langue romane. (Tiếng Sardegna là một ngôn ngữ Rôman.)
    • Il étudie le sarde à l'université. (Anh ấy học tiếng Sardegna ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler le sarde": Nói tiếng Sardegna.

    • Beaucoup d'habitants parlent le sarde à la maison. (Nhiều cư dân nói tiếng Sardegna ở nhà.)
  • "Une tradition sarde": Một truyền thống của Sardegna.

    • C'est une tradition sarde très ancienne. (Đómột truyền thống rất cổ xưa của Sardegna.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarde (danh từ giống cái): Người phụ nữ Sardegna.

    • Elle est une Sarde fière de son héritage. ( ấymột người phụ nữ Sardegna tự hào về di sản của mình.)
  • Sarde (danh từ giống đực): Người đàn ông Sardegna.

    • Un Sarde nous a guidés pendant la randonnée. (Một người đàn ông Sardegna đã dẫn đường cho chúng tôi trong chuyến đi bộ.)
  • Sardaigne (danh từ giống cái): Tên tiếng Pháp của đảo Sardegna (Sardinia).

Từ đồng nghĩa
  • Sardaignais(e) (tính từ/danh từ): (Thuộc) Sardegna; người Sardegna. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn "sarde").
    • La culture sardaignaise est riche. (Văn hóa Sardegna rất phong phú.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến được hình thành riêng với từ "sarde")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "sarde")

sarde

Une famille sarde prépare un repas traditionnel dans sa cuisine.

tính từ
  1. (thuộc) đảo Xác-đe-nha (thuộc ý Địa Trung Hải)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) nhóm ngôn ngữ Xác-đe-nha