serenata

/,seri'nɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
serenata

A musician plays a serenata on a violin in a peaceful garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xêrênata: Một tác phẩm âm nhạc thanh nhạc hoặc khí nhạc, thường tính chất nhẹ nhàng, trữ tình, được biểu diễn ngoài trời hoặc trong các buổi lễ hội, đặc biệt phổ biến vào thế kỷ 17 18.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The composer wrote a beautiful serenata for the royal garden party. (Nhà soạn nhạc đã viết một xêrênata tuyệt đẹp cho bữa tiệc trong vườn của hoàng gia.)
    • We listened to a serenata performed by a small chamber orchestra. (Chúng tôi đã nghe một xêrênata được biểu diễn bởi một dàn nhạc thính phòng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử âm nhạc, "serenata" thường được sáng tác cho các dịp đặc biệt như lễ cưới, sinh nhật của quý tộc, hoặc các lễ kỷ niệm.
    • The serenata was commissioned to celebrate the prince's birthday. (Bản xêrênata được đặt hàng để chúc mừng sinh nhật của hoàng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Serenade (n): Khúc nhạc chiều, dạ khúc; một bản nhạc tình cảm, thường được hát hoặc chơi vào buổi tối dưới cửa sổ người mình yêu. (Đây một khái niệm gần gũi thường được dùng phổ biến hơn "serenata").
    • He played a guitar serenade for his beloved. (Anh ấy chơi một bản dạ khúc bằng guitar cho người mình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantata (n): Ca-tát, một tác phẩm thanh nhạc nhạc đệm, thường mang tính chất kể chuyện hoặc tôn giáo. (Tuy cấu trúc tương tự nhưng "cantata" thường nghiêm túc trang trọng hơn "serenata").
  • Divertimento (n): Khúc nhạc giải trí, một thể loại nhạc khí nhẹ nhàng, vui tươi.
Lưu ý
  • "Serenata" một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc cổ điển, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ loại nhạc nhẹ nhàng, trữ tình "serenade" (dạ khúc).
serenata

A musician plays a serenata on a violin in a peaceful garden.

danh từ
  1. (âm nhạc) khúc nhạc đồng quê, xêrênata

Từ gần giống