sergent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Quân sự) Trung sĩ: Cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội, thường chỉ huy một tiểu đội.
- Đội: Người đứng đầu một nhóm nhỏ, một đội (trong một số tổ chức, lực lượng).
- (Sử học) Chấp hành viên (của tòa án): Nhân viên của tòa án có nhiệm vụ thi hành các mệnh lệnh, quyết định của tòa trong lịch sử.
- (Kỹ thuật) Như serre-joint: Dụng cụ kẹp, còn gọi là kẹp vít.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sergent a donné l'ordre à ses soldats. (Người trung sĩ đã ra lệnh cho binh lính của mình.)
- Au Moyen Âge, le sergent du roi exécutait les décisions de justice. (Thời Trung Cổ, chấp hành viên của nhà vua thi hành các quyết định tư pháp.)
- Passe-moi le sergent pour maintenir ces deux pièces. (Đưa cho tôi cái kẹp vít để giữ hai bộ phận này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sergent de ville": (Từ cũ, nghĩa cũ) Cảnh sát, viên cảnh sát thành phố.
- Au XIXe siècle, le sergent de ville patrouillait dans les rues de Paris. (Vào thế kỷ 19, cảnh sát thành phố tuần tra trên các đường phố Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Sergent-major (danh từ giống đực): Thượng sĩ (cấp bậc cao hơn trung sĩ trong quân đội).
- Sergent-chef (danh từ giống đực): Trung sĩ nhất.
Từ đồng nghĩa
- Caporal-chef: Chuẩn úy (cấp bậc gần tương đương trong một số bối cảnh quân đội).
- Adjudant: Chuẩn úy (cấp bậc cao hơn).
- Huissier: Chấp hành viên, thừa phát lại (nghĩa hiện đại trong ngành tư pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "sergent")
Thành ngữ liên quan
- Fier comme un sergent: Tự hào, kiêu hãnh như một trung sĩ (chỉ sự kiêu căng, tự mãn).
- Depuis sa promotion, il est fier comme un sergent. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta kiêu hãnh như một trung sĩ.)
danh từ giống đực
- (quân sự) trung sĩ; đội
- (kỹ thuật) như serre-joint
- (sử học) chấp hành viên (của tòa án)
- sergent de ville(từ từ cũ nghĩa cũ, nghĩa từ cũ nghĩa cũ) cảnh sát