serially
/'siəriəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có thứ tự, liên tiếp: "Serially" mô tả việc một sự việc hoặc hành động xảy ra theo một chuỗi có thứ tự, từng cái một, hoặc liên tiếp nhau.
- Ra từng kỳ, theo từng phần: Trong ngữ cảnh xuất bản hoặc phát sóng, "serially" có nghĩa là được phát hành hoặc trình chiếu thành nhiều phần theo thời gian, chẳng hạn như trong một tạp chí, trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The data was transmitted serially, one bit after another. (Dữ liệu được truyền một cách liên tiếp, từng bit một.)
- The novel was published serially in a monthly magazine. (Cuốn tiểu thuyết được xuất bản ra từng kỳ trên một tạp chí hàng tháng.)
- The tasks must be completed serially, not all at once. (Các nhiệm vụ phải được hoàn thành một cách có thứ tự, không phải tất cả cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "serially connected": được kết nối nối tiếp (thường trong kỹ thuật).
- The batteries are serially connected to increase the voltage. (Các pin được kết nối nối tiếp để tăng điện áp.)
- "serially numbered": được đánh số thứ tự liên tiếp.
- All tickets are serially numbered for security. (Tất cả vé đều được đánh số thứ tự liên tiếp vì lý do an ninh.)
Biến thể và từ gần giống
- Serial (tính từ): có tính chất liên tiếp, thành chuỗi, ra từng kỳ.
- He is a serial entrepreneur. (Anh ấy là một doanh nhân liên tiếp khởi nghiệp.)
- A serial publication. (Một ấn phẩm ra từng kỳ.)
- Series (danh từ): loạt, chuỗi, bộ.
- A television series. (Một bộ phim truyền hình nhiều tập.)
Từ đồng nghĩa
- Consecutively: liên tiếp, theo thứ tự.
- Sequentially: theo trình tự, tuần tự.
- In installments: thành từng phần, từng kỳ (chủ yếu cho xuất bản/thanh toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "serially")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "serially")