serial

/'siəriəl/
Học thuật
Thân thiện
serial

A new episode of the mystery serial airs every Saturday evening.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Theo thứ tự, liên tiếp, tuần tự: Chỉ sự việc xảy ra hoặc được sắp xếp theo một chuỗi trình tự, một sau một.
    • Được phát hành từng phần: Chỉ một câu chuyện, chương trình hoặc ấn phẩm được phát hành hoặc công bố theo từng phần, từng kỳ (như trên báo, tạp chí, truyền hình).
  2. Danh từ:

    • Tác phẩm nhiều kỳ, phim bộ nhiều tập: Chỉ một câu chuyện (truyện, phim, chương trình truyền hình) được chia thành nhiều phần phát hành theo từng kỳ hoặc từng tập.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The files are arranged in serial order. (Các tệp được sắp xếp theo thứ tự tuần tự.)
    • It was a serial novel published in the magazine. (Đó một cuốn tiểu thuyết đăng nhiều kỳ trên tạp chí.)
  • Danh từ:

    • I'm watching a new detective serial on TV. (Tôi đang xem một phim trinh thám nhiều tập mới trên TV.)
    • She wrote a popular serial for a newspaper. ( ấy đã viết một truyện nhiều kỳ nổi tiếng cho một tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serial number": Số seri, số thứ tự.

    • Please provide the serial number of your device. (Vui lòng cung cấp số seri của thiết bị của bạn.)
  • "Serial offender" / "Serial criminal": Tội phạm tiền sử, tội phạm liên tiếp phạm tội cùng một loại.

    • The police are searching for a serial burglar. (Cảnh sát đang truy tìm một tên trộm tiền sử.)
  • "In serial": Một cách liên tiếp, tuần tự.

    • The data is processed in serial. (Dữ liệu được xử lý một cách tuần tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Serially (trạng từ): Một cách tuần tự, theo từng phần.

    • The chapters were published serially. (Các chương được xuất bản theo từng kỳ.)
  • Serialization (danh từ): Sự xuất bản thành nhiều kỳ, sự chuyển thể thành phim/truyện nhiều tập.

    • The serialization of the book increased its popularity. (Việc xuất bản cuốn sách thành nhiều kỳ đã làm tăng độ phổ biến của .)
  • Series (danh từ): Loạt, chuỗi, bộ (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).

    • A television series. (Một bộ phim truyền hình nhiều tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Sequential (tính từ): Theo trình tự, tuần tự.
  • Consecutive (tính từ): Liên tiếp, kế tiếp nhau.
  • Periodical (danh từ): Ấn phẩm định kỳ (như tạp chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "serial" chủ yếu tính từ/danh từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "serial" một mình.)

serial

A new episode of the mystery serial airs every Saturday evening.

tính từ
  1. theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
  2. ra theo từng số (truyện in trên báo)
    • serial rights
      bản quyền về truyện in theo từng số
  3. ra từng kỳ (tạp chí)
danh từ
  1. truyện ra từng số
  2. tạp chí