serial
/'siəriəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo thứ tự, liên tiếp, tuần tự: Chỉ sự việc xảy ra hoặc được sắp xếp theo một chuỗi có trình tự, một sau một.
- Được phát hành từng phần: Chỉ một câu chuyện, chương trình hoặc ấn phẩm được phát hành hoặc công bố theo từng phần, từng kỳ (như trên báo, tạp chí, truyền hình).
Danh từ:
- Tác phẩm nhiều kỳ, phim bộ nhiều tập: Chỉ một câu chuyện (truyện, phim, chương trình truyền hình) được chia thành nhiều phần và phát hành theo từng kỳ hoặc từng tập.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The files are arranged in serial order. (Các tệp được sắp xếp theo thứ tự tuần tự.)
- It was a serial novel published in the magazine. (Đó là một cuốn tiểu thuyết đăng nhiều kỳ trên tạp chí.)
Danh từ:
- I'm watching a new detective serial on TV. (Tôi đang xem một phim trinh thám nhiều tập mới trên TV.)
- She wrote a popular serial for a newspaper. (Cô ấy đã viết một truyện nhiều kỳ nổi tiếng cho một tờ báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serial number": Số seri, số thứ tự.
- Please provide the serial number of your device. (Vui lòng cung cấp số seri của thiết bị của bạn.)
"Serial offender" / "Serial criminal": Tội phạm có tiền sử, tội phạm liên tiếp phạm tội cùng một loại.
- The police are searching for a serial burglar. (Cảnh sát đang truy tìm một tên trộm có tiền sử.)
"In serial": Một cách liên tiếp, tuần tự.
- The data is processed in serial. (Dữ liệu được xử lý một cách tuần tự.)
Biến thể và từ gần giống
Serially (trạng từ): Một cách tuần tự, theo từng phần.
- The chapters were published serially. (Các chương được xuất bản theo từng kỳ.)
Serialization (danh từ): Sự xuất bản thành nhiều kỳ, sự chuyển thể thành phim/truyện nhiều tập.
- The serialization of the book increased its popularity. (Việc xuất bản cuốn sách thành nhiều kỳ đã làm tăng độ phổ biến của nó.)
Series (danh từ): Loạt, chuỗi, bộ (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- A television series. (Một bộ phim truyền hình nhiều tập.)
Từ đồng nghĩa
- Sequential (tính từ): Theo trình tự, tuần tự.
- Consecutive (tính từ): Liên tiếp, kế tiếp nhau.
- Periodical (danh từ): Ấn phẩm định kỳ (như tạp chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "serial" chủ yếu là tính từ/danh từ, không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "serial" một mình.)
tính từ
- theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
- ra theo từng số (truyện in trên báo)
- serial rightsbản quyền về truyện in theo từng số
- ra từng kỳ (tạp chí)
danh từ
- truyện ra từng số
- tạp chí