serigraph

/'serigrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
serigraph

An artist carefully pulls a squeegee across a serigraph screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bản in lụa, bức in bằng lụa: Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật in lụa, trong đó mực được ép qua một tấm lưới lụa (hoặc vải) những phần được bịt kín để tạo thành hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist is famous for her colorful serigraphs of flowers. (Nữ họa sĩ nổi tiếng với những bức in lụa đầy màu sắc về các loài hoa.)
    • This limited edition serigraph is signed and numbered by the painter. (Bản in lụa phiên bản giới hạn này được họa sĩ tên đánh số.)
    • He collects serigraphs from the mid-20th century. (Anh ấy sưu tập các bản in lụa từ giữa thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Original serigraph": Bản in lụa gốc, thường do chính nghệ sĩ thực hiện hoặc giám sát, khác với bản sao chép.
    • The value of an original serigraph is much higher than a reproduction. (Giá trị của một bản in lụa gốc cao hơn nhiều so với một bản sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Serigraphy (n): Kỹ thuật in lụa, quy trình in lụa.
    • Serigraphy allows for vibrant colors and sharp details. (Kỹ thuật in lụa cho phép tạo ra những màu sắc rực rỡ chi tiết sắc nét.)
  • Silk-screen print (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn, cho "serigraph" (bản in lụa).
Từ đồng nghĩa
  • Silk-screen print: Bản in lụa.
  • Screen print: Bản in lưới.
serigraph

An artist carefully pulls a squeegee across a serigraph screen.

danh từ
  1. bức in bằng lụa

Từ gần giống

Từ chứa "serigraph"