serinette

Học thuật
Thân thiện
serinette

Une dame utilise une serinette pour enseigner une mélodie à son canari.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn dạy chim hót: Một loại nhạc cụ cơ khí nhỏ, thườnghộp nhạc hoặc đàn organetto, được sử dụng trong quá khứ để dạy chim hoàng yến (serin) hót theo những giai điệu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Au XVIIIe siècle, on utilisait une serinette pour apprendre des mélodies aux canaris. (Vào thế kỷ 18, người ta sử dụng một cái đàn dạy chim hót để dạy những giai điệu cho chim hoàng yến.)
    • Cette serinette ancienne est un objet de collection précieux. (Chiếc đàn dạy chim hót cổ nàymột vật sưu tầm quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer de la serinette": Chơi đàn serinette.
    • L'oiseleur jouait de la serinette chaque matin. (Người nuôi chim chơi đàn serinette mỗi buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serin (danh từ giống đực): Chim hoàng yến, một loài chim nhỏ thường được dạy hót.
  • Orguet de Barbarie (danh từ giống đực): Một loại hộp nhạc hoặc đàn quay, chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Orguet à serin: Đàn cho chim hoàng yến (cách gọi khác cùng chỉ một vật).
  • Petit orgue mécanique: Chiếc đàn organ cơ khí nhỏ (mô tả chung về loại nhạc cụ).
serinette

Une dame utilise une serinette pour enseigner une mélodie à son canari.

danh từ giống cái
  1. (từ nghĩa ) đàn dạy chim hót

Từ gần giống

Từ chứa "serinette"