sornette

Học thuật
Thân thiện
sornette

Une grand-mère sourit en écoutant les sornettes de son petit-fils.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời nói tầm phào, lời nói vô nghĩa, chuyện vớ vẩn: Từ này chỉ những lời nói nhảm nhí, không giá trị, không đáng tin cậy hoặc không nghiêm túc. Thường được dùngdạng số nhiều (des sornettes).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête de raconter des sornettes ! (Đừng kể chuyện tầm phào nữa!)
    • Ne l'écoute pas, ce ne sont que des sornettes. (Đừng nghe anh ta, đó chỉ toànchuyện vớ vẩn.)
    • Il a débité des sornettes pour se justifier. (Hắn ta đã nói những lời vô nghĩa để biện minh cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débiter des sornettes": Thốt ra, nói ra những lời tầm phào (một cụm động từ phổ biến đi kèm).

    • Le politicien a débité des sornettes pendant tout son discours. (Chính trị gia đó đã nói toàn chuyện tầm phào trong suốt bài phát biểu.)
  • "Ce sont des sornettes !": Đóchuyện nhảm nhí! (Một câu cảm thán để bác bỏ điều đó).

    • Tu crois ça ? Ce sont des sornettes ! (Cậu tin điều đó á? Toànchuyện vớ vẩn!)
Biến thể từ gần giống
  • Sornette không biến thể từ loại khác (như tính từ hay động từ). Đâymột danh từ cố định.
  • Từ gần giống về nghĩa (cùng chỉ sự vô nghĩa):
    • Bêtises (danh từ giống cái, số nhiều): những điều ngớ ngẩn, vô nghĩa.
    • Balivernes (danh từ giống cái, số nhiều): chuyện tầm phào, nhảm nhí (cùng nghĩa gần nhất).
    • Âneries (danh từ giống cái, số nhiều): những lời nói ngớ ngẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Balivernes: chuyện tầm phào, chuyện vặt vãnh.
  • Bêtises: những điều ngớ ngẩn, vô nghĩa.
  • Âneries: những lời nói ngốc nghếch.
  • Fadaises: những chuyện vớ vẩn, tầm thường.
  • Bavardages insignifiants: những lời nói chuyện vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào trong tiếng Pháp được hình thành trực tiếp từ danh từ sornette. Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các cụm động từ như "débiter des sornettes" (nói tầm phào) hoặc "raconter des sornettes" (kể chuyện tầm phào) như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ sornette một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng trong các cụm từ đơn giản như đã mô tả.
sornette

Une grand-mère sourit en écoutant les sornettes de son petit-fils.

danh từ giống cái
  1. (thường số nhiều) lời nói tầm phào
    • Débiter des sornettes
      nói tầm phào

Từ gần giống