serkin

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Serkin: Một danh từ riêng chỉ một nghệ sĩ dương cầm người Mỹ (sinh ra tại Tiệp Khắc) sống từ năm 1903 đến 1991. Đây tên của một nhạc nổi tiếng trong lịch sử âm nhạc cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Khán giả bị cuốn hút bởi màn trình diễn bản Concerto số 4 cho piano của Beethoven của Serkin.)
  • (Nhiều người coi Serkin một trong những nghệ sĩ dương cầm vĩ đại nhất thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Serkin style": phong cách chơi đàn đặc trưng của Serkin, thường được mô tả sâu sắc, kỹ thuật điêu luyện giàu cảm xúc.

    • Her interpretation of Mozart's sonatas was heavily influenced by the Serkin style. (Cách diễn giải các bản sonata của Mozart của ấy chịu ảnh hưởng lớn từ phong cách Serkin.)
  • "the Serkin legacy": di sản âm nhạc Serkin để lại, bao gồm các bản thu âm ảnh hưởng đến các thế hệ nghệ sĩ sau này.

    • The Serkin legacy continues to inspire young pianists around the world. (Di sản Serkin tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ dương cầm trẻ trên khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Rudolf Serkin (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của nghệ sĩ này (Rudolf Serkin), thường được dùng khi nhắc đến ông trong bối cảnh lịch sử.
    • Rudolf Serkin was the director of the Curtis Institute of Music in Philadelphia. (Rudolf Serkin từng giám đốc của Học viện Âm nhạc Curtis ở Philadelphia.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghệ sĩ dương cầm: Có thể thay thế "Serkin" trong ngữ cảnh chung, nhưng không chính xác "Serkin" tên riêng.
    • The pianist performed brilliantly. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn xuất sắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Serkin" danh từ riêng nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Serkin" tên riêng nên không thành ngữ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "serkin"

serkin
Rudolf Serkin performs a piano concerto with an orchestra.