zircon

/'zə:kɔn/
Học thuật
Thân thiện
zircon

A jeweler examines a brilliant blue zircon under a bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Zircon (khoáng chất): Một khoáng chất tự nhiên, thường dạng tinh thể nhỏ, nguồn chính cung cấp nguyên tố ziriconi. Khi mờ đục, được dùng làm vật liệu chịu lửa; khi trong suốt, có thể được cắt mài để làm đá quý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Zircon is often found in beach sands. (Zircon thường được tìm thấy trong cát bãi biển.)
    • This ring features a beautiful blue zircon. (Chiếc nhẫn này gắn một viên zircon xanh tuyệt đẹp.)
    • The industrial use of zircon is primarily for its refractory properties. (Công dụng công nghiệp của zircon chủ yếu nhờ đặc tính chịu lửa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Zircon dating": Phương pháp xác định niên đại bằng zircon, một kỹ thuật địa chất quan trọng.
    • Scientists used zircon dating to determine the age of the ancient rock. (Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp xác định niên đại bằng zircon để xác định tuổi của tảng đá cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Zirconium (n): Nguyên tố hóa học (ký hiệu Zr), một kim loại cứng, màu trắng xám, được chiết xuất chủ yếu từ khoáng vật zircon.
  • Zirconia (n): Ziriconi dioxit (ZrO₂), một vật liệu gốm cứng, thường được dùng trong nha khoa làm đá quý tổng hợp ( dụ: cubic zirconia).
Từ đồng nghĩa
  • Hyacinth (n): (Tên gọi , ít dùng) Đôi khi dùng để chỉ zircon màu đỏ hoặc vàng nâu.
  • Jargoon (n): (Tên gọi ) Thường chỉ zircon không màu hoặc màu nhạt, chất lượng đá quý.
zircon

A jeweler examines a brilliant blue zircon under a bright light.

danh từ
  1. (khoáng chất) ziricon

Từ chứa "zircon"