serology
/si'rɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Huyết thanh học: Một chuyên ngành của y học hoặc miễn dịch học nghiên cứu về huyết thanh và các kháng thể, đặc biệt là để chẩn đoán bệnh tật.
- Khoa huyết thanh: Một lĩnh vực khoa học nghiên cứu các phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể trong huyết thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Serology is essential for diagnosing infectious diseases like COVID-19. (Huyết thanh học rất cần thiết để chẩn đoán các bệnh truyền nhiễm như COVID-19.)
- The hospital's serology lab tests blood samples for antibodies. (Phòng thí nghiệm huyết thanh học của bệnh viện xét nghiệm các mẫu máu để tìm kháng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serology testing": Xét nghiệm huyết thanh học (một cụm danh từ phổ biến).
- Serology testing can determine if a person has developed immunity to a virus. (Xét nghiệm huyết thanh học có thể xác định xem một người đã phát triển khả năng miễn dịch với virus hay chưa.)
Biến thể và từ gần giống
Serological (adj): (thuộc về) huyết thanh học.
- The doctor ordered a serological test. (Bác sĩ đã yêu cầu một xét nghiệm huyết thanh học.)
Serologist (n): Nhà huyết thanh học.
- The serologist analyzed the antibody levels in the serum. (Nhà huyết thanh học đã phân tích mức độ kháng thể trong huyết thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Immunodiagnostics: Chẩn đoán miễn dịch (một lĩnh vực liên quan chặt chẽ).
- Serum diagnostics: Chẩn đoán bằng huyết thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "serology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "serology")
danh từ
- huyết thanh học, khoa huyết thanh