serpentaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Diều ăn rắn: Một loài chim săn mồi thuộc họ Sagittariidae, sống ở châu Phi, có chân dài và chuyên ăn rắn.
- (Thực vật học) Cây chân bê: Một loài thực vật thuộc chi Ophioglossum, có lá hình dạng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le serpentaire est un oiseau élégant aux longues pattes. (Diều ăn rắn là một loài chim thanh lịch có đôi chân dài.)
- On trouve cette serpentaire dans les prairies humides. (Người ta tìm thấy cây chân bê này ở các đồng cỏ ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le serpentaire d'Afrique": Diều ăn rắn châu Phi.
- Le serpentaire d'Afrique est aussi appelé secrétaire. (Diều ăn rắn châu Phi còn được gọi là chim thư ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Sagittaire (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học khác của loài chim diều ăn rắn.
- Ophioglosse (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi cây chân bê.
Từ đồng nghĩa
- Oiseau secrétaire (danh từ giống đực): Chim thư ký (chỉ loài chim).
- Langue de serpent (danh từ giống cái): Lưỡi rắn (tên gọi khác của một số loài cây thuộc chi ).
{{serpentaire}}
danh từ giống đực
- (động vật học) diều ăn rắn
- (thực vật học) cây chân bê