serpentaire

Học thuật
Thân thiện
serpentaire

Un serpentaire se tient sur une patte dans la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Diều ăn rắn: Một loài chim săn mồi thuộc họ Sagittariidae, sốngchâu Phi, có chân dài chuyên ăn rắn.
    • (Thực vật học) Cây chân : Một loài thực vật thuộc chi Ophioglossum, hình dạng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le serpentaire est un oiseau élégant aux longues pattes. (Diều ăn rắn là một loài chim thanh lịch đôi chân dài.)
    • On trouve cette serpentaire dans les prairies humides. (Người ta tìm thấy cây chân nàycác đồng cỏ ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le serpentaire d'Afrique": Diều ăn rắn châu Phi.
    • Le serpentaire d'Afrique est aussi appelé secrétaire. (Diều ăn rắn châu Phi còn được gọi là chim thư ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Sagittaire (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học khác của loài chim diều ăn rắn.
  • Ophioglosse (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi cây chân .
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau secrétaire (danh từ giống đực): Chim thư ký (chỉ loài chim).
  • Langue de serpent (danh từ giống cái): Lưỡi rắn (tên gọi khác của một số loài cây thuộc chi ).
serpentaire

Un serpentaire se tient sur une patte dans la savane.

{{serpentaire}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) diều ăn rắn
  2. (thực vật học) cây chân

Từ gần giống