serpenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ngoằn ngoèo, uốn khúc: Di chuyển hoặc chảy theo một đường cong, quanh co, không thẳng, giống như hình dáng của một con rắn.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le sentier serpente à travers la forêt. (Con đường mòn ngoằn ngoèo xuyên qua khu rừng.)
- La rivière serpente dans la vallée. (Dòng sông uốn khúc qua thung lũng.)
- La fumée serpentait vers le ciel. (Khói bay ngoằn ngoèo lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serpenter à travers": ngoằn ngoèo xuyên qua, len lỏi qua.
- Un ruisseau serpente à travers les rochers. (Một con suối ngoằn ngoèo len lỏi qua những tảng đá.)
- "Laisser serpenter son regard": (nghĩa bóng) để ánh mắt dạo quanh, nhìn quanh.
- Il laisse son regard serpenter sur la foule. (Anh ấy để ánh mắt dạo quanh đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Serpentant (tính từ hiện tại phân từ): đang ngoằn ngoèo, quanh co.
- Une route serpentante (một con đường quanh co)
- Serpentement (danh từ): sự ngoằn ngoèo, đường uốn khúc.
- Le serpentement du fleuve (sự uốn khúc của dòng sông)
Từ đồng nghĩa
- Onduler: uốn lượn, gợn sóng.
- Zigzaguer: đi theo hình zíc-zắc, ngoằn ngoèo.
- Sinuer: uốn khúc, quanh co (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Aller tout droit: đi thẳng.
- Être rectiligne: thẳng tắp.
nội động từ
- ngoằn ngoèo, uốn khúc
- Rivière qui serpentesông uốn khúc