serpenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Ngoằn ngoèo, uốn khúc: Di chuyển hoặc chảy theo một đường cong, quanh co, không thẳng, giống như hình dáng của một con rắn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le sentier serpente à travers la forêt. (Con đường mòn ngoằn ngoèo xuyên qua khu rừng.)
    • La rivière serpente dans la vallée. (Dòng sông uốn khúc qua thung lũng.)
    • La fumée serpentait vers le ciel. (Khói bay ngoằn ngoèo lên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serpenter à travers": ngoằn ngoèo xuyên qua, len lỏi qua.
    • Un ruisseau serpente à travers les rochers. (Một con suối ngoằn ngoèo len lỏi qua những tảng đá.)
  • "Laisser serpenter son regard": (nghĩa bóng) để ánh mắt dạo quanh, nhìn quanh.
    • Il laisse son regard serpenter sur la foule. (Anh ấy để ánh mắt dạo quanh đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Serpentant (tính từ hiện tại phân từ): đang ngoằn ngoèo, quanh co.
    • Une route serpentante (một con đường quanh co)
  • Serpentement (danh từ): sự ngoằn ngoèo, đường uốn khúc.
    • Le serpentement du fleuve (sự uốn khúc của dòng sông)
Từ đồng nghĩa
  • Onduler: uốn lượn, gợn sóng.
  • Zigzaguer: đi theo hình zíc-zắc, ngoằn ngoèo.
  • Sinuer: uốn khúc, quanh co (từ trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Aller tout droit: đi thẳng.
  • Être rectiligne: thẳng tắp.
nội động từ
  1. ngoằn ngoèo, uốn khúc
    • Rivière qui serpente
      sông uốn khúc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "serpenter"