serre-file

Học thuật
Thân thiện
serre-file

Le serre-file navigue à l'arrière de la flotte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Quân sự) Người đi cuối cùng trong hàng, đội hình: Chỉ một quân nhân nhiệm vụ đivị trí cuối cùng của một đơn vị, hàng quân hoặc đoàn diễu hành để đảm bảo trật tự không ai bị bỏ lại phía sau.
    • (Hàng hải) Tàu đi cuối cùng trong đoàn: Chỉ một con tàu di chuyểnvị trí cuối cùng trong một đoàn tàu hoặc hạm đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pendant la marche, le sergent a désigné un soldat comme serre-file. (Trong cuộc hành quân, viên trung sĩ đã chỉ định một binh sĩ làm người đi cuối hàng.)
    • Le destroyer servait de serre-file à la flotte. (Tàu khu trục đóng vai trò là tàu đi cuối đoàn của hạm đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire office de serre-file": Đóng vai trò là người/tàu đi cuối.
    • Le plus expérimenté des randonneurs faisait office de serre-file. (Người leo núikinh nghiệm nhất đã đóng vai trò là người đi cuối đoàn.)
  • "Être le serre-file": Là người/tàu đi cuối.
    • Dans la course par équipe, c'est souvent le coureur le plus fort qui est le serre-file. (Trong cuộc đua đồng đội, thường thì vận động viên khỏe nhất là người chạy cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serre-fils (danh từ giống đực): Đâymột từ đồng âm nhưng khác nghĩa, chỉ một dụng cụ (kẹp dây) dùng trong cơ khí hoặc điện.
    • Il a utilisé un serre-fils pour fixer les câbles. (Anh ấy đã dùng một cái kẹp dây để cố định các dây cáp.)
Từ đồng nghĩa
  • (Quân sự): Dernier homme (người cuối cùng), gardien de l'arrière (người bảo vệ phía sau).
  • (Hàng hải): Navire de queue (tàu đuôi), dernier bâtiment (tàu cuối cùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

serre-file

Le serre-file navigue à l'arrière de la flotte.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) quân nhân tập hậu
  2. (hàng hải) tàu cuối đoàn
    • serre-fils

Từ đồng âm