serre-fils

Học thuật
Thân thiện
serre-fils

Le technicien utilise un serre-fils pour fixer les câbles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Kẹp dây dẫn (dây điện): Một dụng cụ nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để cố định, buộc chặt hoặc tổ chức các dây điện, cáp, hoặc dây nói chung, giúp chúng gọn gàng an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour organiser les câbles derrière l'ordinateur, j'ai utilisé des serre-fils. (Để sắp xếp các dây cáp phía sau máy tính, tôi đã dùng những cái kẹp dây dẫn.)
    • Le serre-fils en plastique maintient les fils électriques ensemble. (Cái kẹp dây dẫn bằng nhựa giữ chặt các dây điện với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serre-fils adhésif": kẹp dây dẫn keo dính, thường dán vào tường hoặc bề mặt để giữ dây.
    • J'ai fixé le câble du téléphone avec un serre-fils adhésif. (Tôi đã cố định dây điện thoại bằng một cái kẹp dây dẫn keo dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Collier de serrage (n.m): Vòng đai siết, một loại kẹp thắt chặt, thường bằng kim loại, dùng trong cơ khí hoặc để buộc ống.
  • Attache-câble (n.f): Dây buộc cáp, một thuật ngữ chung cho các phụ kiện dùng để buộc hoặc tổ chức dây.
Từ đồng nghĩa
  • Fixateur de câbles: Bộ phận cố định cáp.
  • Ligateur: Dây buộc, vật dùng để buộc.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép, được viết dấu gạch nối: serre-fils.
  • Từ này không thay đổi hình thứcsố nhiều (không đổi): .
  • Không nhầm lẫn với từ serre-file (danh từ giống đực/giống cái), có nghĩa là "người đi cuối cùng trong một đoàn người" hoặc "xe đi cuối cùng trong một đoàn xe".
serre-fils

Le technicien utilise un serre-fils pour fixer les câbles.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. cái kẹp dây dẫn (dây điện)
    • Serre-file

Từ đồng âm