serre-tête
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Băng giữ tóc (quanh đầu): Một dải vải, nhựa hoặc kim loại mỏng được đeo vòng quanh đầu để giữ tóc gọn gàng, không rơi vào mặt.
- Mũ bịt đầu: Một loại phụ kiện đội trên đầu, thường bằng vải ấm, che phủ tai và giữ ấm, hoặc để tạo kiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un serre-tête en satin pour aller à la soirée. (Cô ấy đeo một chiếc băng giữ tóc bằng satin để đi dự tiệc.)
- Il a mis son serre-tête en laine pour se protéger du froid. (Anh ấy đội chiếc mũ bịt đầu bằng len để bảo vệ khỏi cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serre-tête d'aviateur": Mũ bịt đầu của phi công, một loại mũ ấm đặc trưng thường được phi công sử dụng trong lịch sử.
- Le collectionneur a acheté un authentique serre-tête d'aviateur de la Première Guerre mondiale. (Người sưu tập đã mua một chiếc mũ bịt đầu của phi công chính hiệu từ thời Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Bandeau (danh từ giống đực): Băng đô, một loại phụ kiện tương tự nhưng thường hẹp hơn, dùng để cố định tóc.
- Bonnet (danh từ giống đực): Mũ len, mũ nồi, thường che phủ toàn bộ đầu và có thể cả tai.
Từ đồng nghĩa
- Bandeau (de tête): Băng đô.
- Tour de tête: Vòng đội đầu.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "serre-tête".
danh từ giống đực (không đổi)
- băng giữ tóc (quanh đầu)
- mũ bịt đầu
- Serre-tête d'aviateurmũ bịt đầu của phi công