serre-tête

Học thuật
Thân thiện
serre-tête

Une petite fille porte un serre-tête rose avec un nœud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Băng giữ tóc (quanh đầu): Một dải vải, nhựa hoặc kim loại mỏng được đeo vòng quanh đầu để giữ tóc gọn gàng, không rơi vào mặt.
    • Mũ bịt đầu: Một loại phụ kiện đội trên đầu, thường bằng vải ấm, che phủ tai giữ ấm, hoặc để tạo kiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle porte un serre-tête en satin pour aller à la soirée. ( ấy đeo một chiếc băng giữ tóc bằng satin để đi dự tiệc.)
    • Il a mis son serre-tête en laine pour se protéger du froid. (Anh ấy đội chiếc mũ bịt đầu bằng len để bảo vệ khỏi cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serre-tête d'aviateur": Mũ bịt đầu của phi công, một loại ấm đặc trưng thường được phi công sử dụng trong lịch sử.
    • Le collectionneur a acheté un authentique serre-tête d'aviateur de la Première Guerre mondiale. (Người sưu tập đã mua một chiếc mũ bịt đầu của phi công chính hiệu từ thời Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bandeau (danh từ giống đực): Băng đô, một loại phụ kiện tương tự nhưng thường hẹp hơn, dùng để cố định tóc.
  • Bonnet (danh từ giống đực): len, nồi, thường che phủ toàn bộ đầu có thể cả tai.
Từ đồng nghĩa
  • Bandeau (de tête): Băng đô.
  • Tour de tête: Vòng đội đầu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "serre-tête".

serre-tête

Une petite fille porte un serre-tête rose avec un nœud.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. băng giữ tóc (quanh đầu)
  2. mũ bịt đầu
    • Serre-tête d'aviateur
      mũ bịt đầu của phi công

Từ trái nghĩa