éclaircir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho sáng ra, làm cho ra: Hành động làm cho một thứ đó trở nên sáng sủa, rõ ràng hơn, thường liên quan đến ánh sáng, màu sắc hoặc sự hiểu biết.
    • Làm cho thưa ra, loãng ra: Hành động giảm bớt mật độ, số lượng hoặc độ đặc của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le soleil commence à éclaircir le ciel. (Mặt trời bắt đầu làm bầu trời sáng rõ ra.)
    • Pour éclaircir cette sauce trop épaisse, ajoutez un peu de bouillon. (Để làm loãng nước sốt đặc này, hãy thêm một chút nước dùng.)
    • Le coiffeur va éclaircir mes cheveux. (Người thợ cắt tóc sẽ tỉa thưa tóc cho tôi.)
    • Nous devons éclaircir ce point obscur du contrat. (Chúng ta cần làm điểm khó hiểu này trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "éclaircir une situation": làm sáng tỏ một tình huống.
    • L'enquête a permis d'éclaircir la situation. (Cuộc điều tra đã giúp làm sáng tỏ tình hình.)
  • "s'éclaircir" (động từ phản thân): trở nên sáng, quang đãng, rõ ràng.
    • Le temps s'éclaircit enfin. (Thời tiết cuối cùng cũng trở nên quang đãng.)
    • Ma compréhension du problème s'est éclaircie. (Sự hiểu biết của tôi về vấn đề đã trở nên rõ ràng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Éclaircissement (danh từ): sự làm sáng tỏ, lời giải thích.
    • Je demande des éclaircissements sur cette décision. (Tôi yêu cầu giải thích về quyết định này.)
  • Clair (tính từ): sáng, rõ ràng. (Đâytừ gốc liên quan).
  • Éclairer (ngoại động từ): chiếu sáng, soi sáng. (Cùng họ từ, nhưng nhấn mạnh việc cung cấp ánh sáng hơn là làm cho sáng ra).
Từ đồng nghĩa
  • Expliquer: giải thích (khi nói về một vấn đề).
  • Diluer: pha loãng (khi nói về chất lỏng).
  • Élucider: làm sáng tỏ, giải mã (một bí ẩn, vụ việc).
  • Aérer: làm thông thoáng, tỉa thưa.
Từ trái nghĩa
  • Assombrir: làm tối đi, làm u ám.
  • Obscurcir: làm tối, làm mờ, che khuất.
  • Épaissir: làm đặc lại.
  • Embrouiller: làm rối, làm phức tạp (một vấn đề).
Thành ngữ liên quan
  • Y voir plus clair: nhìn thấy hơn, hiểu hơn.
    • J'ai relu le dossier pour y voir plus clair. (Tôi đã đọc lại hồ sơ để hiểu hơn.)
  • Tirer au clair: làm sáng tỏ, giải quyết (một vấn đề phức tạp).
    • Il faut tirer cette affaire au clair. (Phải làm sáng tỏ vụ việc này.)
ngoại động từ
  1. làm cho rạng ra, làm cho sáng ra, làm cho màu ra
    • Vent qui éclaircit le ciel
      gió làm cho trời rạng ra
    • éclaicir une teinture
      làm sáng màu nước nhuộm
  2. làm cho quang, làm cho thưa, tỉa thưa, làm cho loãng ra
    • éclaircir une futaie
      tỉa thưa khu rừng
    • éclaircir ses cheveux
      tỉa bớt tóc
    • éclaircir une sauce
      làm loãng nước xốt
    • éclaircir les rangs
      xếp hàng thưa ra
  3. (kỹ thuật) mài nhẵn (kính đồng hồ)
  4. (nghĩa bóng) làm (cho)
    • éclaircir une question
      làm cho một vấn đề
  5. (từ , nghĩa ) phá tan (sự nghi ngờ...)