serried

/'serid/
Học thuật
Thân thiện
serried

The soldiers stood in serried ranks on the parade ground.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đứng khít, đứng sát: Dùng để mô tả các vật thể (thường người, cây cối, hoặc các vật dài) được xếp thành hàng rất dày đặc, sát vào nhau, không khoảng trống.
    • Xếp chặt, dày đặc: Chỉ sự sắp xếp chặt chẽ, liền kề, tạo thành một khối hoặc một hàng liên tục đông đúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soldiers stood in serried ranks. (Những người lính đứng thành hàng ngũ khít kín.)
    • We walked through a serried avenue of ancient oak trees. (Chúng tôi đi bộ qua một đại lộ với những cây sồi cổ thụ mọc sát nhau.)
    • The serried peaks of the mountain range were visible against the sky. (Những đỉnh núi san sát của dãy núi hiện lên trên nền trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in serried ranks/rows": trong những hàng ngũ/hàng dãy khít kín. Cụm từ này thường được dùng trong văn chương hoặc mô tả trang trọng.
    • The audience waited in serried rows for the concert to begin. (Khán giả chờ đợi trong những hàng ghế kín mít cho buổi hòa nhạc bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Serriedness (danh từ, hiếm gặp): tình trạng xếp khít, sự dày đặc.
    • The serriedness of the formation was impressive. (Sự dày đặc của đội hình thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Compact: chặt chẽ, dày đặc.
  • Dense: dày đặc, ken đặc.
  • Close-packed: xếp chặt, đóng khít.
  • Thick: dày, đông đúc.
Từ trái nghĩa
  • Sparse: thưa thớt.
  • Scattered: rải rác.
  • Open: thoáng, khoảng trống.
serried

The soldiers stood in serried ranks on the parade ground.

tính từ
  1. đứng khít, đứng sát (hàng quân, hàng cây...)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "serried"