serrulate
/'seruleit/ Cách viết khác : (serrulated) /'seruleitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có răng cưa nhỏ, khía răng cưa li ti: Mô tả mép của một vật (thường là lá cây, cánh côn trùng) có các răng cưa rất nhỏ, mịn, thay vì các răng cưa lớn hoặc thô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leaf margin is finely serrulate. (Mép lá có răng cưa nhỏ li ti.)
- Botanists noted the serrulate edges of the petals. (Các nhà thực vật học ghi nhận các mép cánh hoa có khía răng cưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Serrulate margin": mép có răng cưa nhỏ.
- This species is identified by its serrulate leaf margins. (Loài này được nhận dạng bởi các mép lá có răng cưa nhỏ.)
- "Serrulate dentition": (trong động vật học) kiểu răng có các múi nhỏ hình răng cưa.
- The shark's serrulate dentition is perfect for cutting through flesh. (Bộ răng có múi nhỏ hình răng cưa của cá mập rất hoàn hảo để cắt xuyên qua thịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Serrulated (adj): (biến thể của serrulate) có răng cưa nhỏ.
- The specimen shows a serrulated border. (Mẫu vật cho thấy một đường viền có răng cưa nhỏ.)
- Serrate (adj): có răng cưa (nói chung, răng có thể to hoặc nhỏ).
- A saw has a serrate edge. (Một cái cưa có lưỡi răng cưa.)
- Denticulate (adj): có răng nhỏ; từ gần nghĩa với "serrulate", thường dùng thay thế được trong nhiều ngữ cảnh sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Finely toothed: có răng nhỏ mịn.
- Minutely serrated: có răng cưa li ti.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
tính từ
- có răng cưa nhỏ