serviceableness

/'sə:visəblnis/
Học thuật
Thân thiện
serviceableness

The sturdy backpack's serviceableness was proven on the long hike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có ích, tính hữu dụng: Chất lượng của một vật hoặc người có thể đáp ứng một mục đích thực tế một cách hiệu quả.
    • Tính tiện lợi, khả năng sử dụng được: Đặc điểm cho thấy một thứ dễ dùng phù hợp cho việc sử dụng thường xuyên.
    • Sự dai bền, độ bền: Khả năng của một đồ vật chịu đựng được sử dụng lâu dài không hư hỏng nhanh chóng.
    • Tính sẵn sàng giúp đỡ: Đặc tính của một người sẵn lòng hỗ trợ hoặc phục vụ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The serviceableness of this multi-tool makes it perfect for camping. (Tính hữu dụng của dụng cụ đa năng này khiến hoàn hảo cho việc cắm trại.)
    • We were impressed by the serviceableness of the old truck; it still runs perfectly. (Chúng tôi ấn tượng với độ bền của chiếc xe tải ; vẫn chạy hoàn hảo.)
    • Her serviceableness during the crisis was invaluable to the team. (Tính sẵn sàng giúp đỡ của ấy trong cuộc khủng hoảng vô giá đối với nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To test the serviceableness of something": Kiểm tra tính hữu dụng/độ bền của một thứ đó.
    • Before the expedition, they thoroughly tested the serviceableness of all their equipment. (Trước chuyến thám hiểm, họ đã kiểm tra kỹ lưỡng tính hữu dụng của tất cả thiết bị.)
  • "A model of serviceableness": Một hình mẫu của sự hữu ích/sẵn sàng phục vụ.
    • The volunteer has been a model of serviceableness for the community. (Tình nguyện viên đó một hình mẫu về sự sẵn sàng phục vụ cho cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serviceable (tính từ): Có ích, dùng được, bền.
    • He wore a serviceable old coat for gardening. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác nhưng còn dùng được để làm vườn.)
  • Serviceability (danh từ): (Gần như đồng nghĩa) Khả năng phục vụ, tính hữu dụng, độ bền.
    • The serviceability of the software is its main selling point. (Khả năng phục vụ/độ hữu dụng của phần mềm điểm bán hàng chính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Usefulness: Tính hữu ích.
  • Durability: Độ bền.
  • Helpfulness: Tính hay giúp đỡ.
  • Practicality: Tính thực tế, tính thiết thực.
Từ trái nghĩa
  • Uselessness: Sựdụng.
  • Fragility: Tính dễ vỡ, mỏng manh.
  • Unreliability: Tính không đáng tin cậy.
Lưu ý sử dụng
  • Serviceableness một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn dạng tính từ serviceable. thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích kỹ thuật hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả cả đồ vật (nhấn mạnh tính hữu dụng độ bền) lẫn con người (nhấn mạnh sự sẵn sàng giúp đỡ).
serviceableness

The sturdy backpack's serviceableness was proven on the long hike.

danh từ
  1. tính có ích, tính có thể dùng được; tính tiện lợi
  2. tính sẵn sàng giúp đỡ; khả năng có thể giúp đỡ
  3. sự dai bền; khả năng dãi dầu (đồ dùng)

Từ chứa "serviceableness"