sesbania

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây điền thanh (Sesbania): "Sesbania" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Sesbania, thường kép lông chim hoa lớn, sặc sỡ giống hoa đậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often grow sesbania to improve soil fertility. (Nông dân thường trồng cây điền thanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
    • The sesbania flowers attract many bees and butterflies. (Hoa của cây điền thanh thu hút nhiều ong bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sesbania" trong nông nghiệp: Loại cây này thường được dùng làm phân xanh hoặc cây che bóng.

    • Sesbania is a common green manure crop in tropical regions. (Cây điền thanh loại cây phân xanh phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
  • "Sesbania" trong sinh thái: Cây khả năng cố định đạm, giúp cải tạo đất.

    • Planting sesbania along riverbanks prevents soil erosion. (Trồng cây điền thanh dọc bờ sông giúp ngăn xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Sesbania grandiflora: Một loài điền thanh phổ biến, còn gọi là "cây điền thanh hoa lớn".

    • Sesbania grandiflora is often used for its edible flowers. (Cây điền thanh hoa lớn thường được dùng hoa ăn được của .)
  • Sesbania rostrata: Một loài điền thanh khả năng cố định đạm mạnh.

    • Sesbania rostrata is ideal for rice field improvement. (Cây điền thanh mỏ lý tưởng để cải tạo ruộng lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây điền thanh: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Cây đậu ma: Một tên gọi khác, đôi khi dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "sesbania" danh từ chỉ thực vật, không cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "sesbania" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sesbania
A gardener plants a young sesbania in a sunny garden bed.