sesbania
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây điền thanh (Sesbania): "Sesbania" là tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Sesbania, thường có lá kép lông chim và hoa lớn, sặc sỡ giống hoa đậu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers often grow sesbania to improve soil fertility. (Nông dân thường trồng cây điền thanh để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
- The sesbania flowers attract many bees and butterflies. (Hoa của cây điền thanh thu hút nhiều ong và bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sesbania" trong nông nghiệp: Loại cây này thường được dùng làm phân xanh hoặc cây che bóng.
- Sesbania is a common green manure crop in tropical regions. (Cây điền thanh là loại cây phân xanh phổ biến ở các vùng nhiệt đới.)
"Sesbania" trong sinh thái: Cây có khả năng cố định đạm, giúp cải tạo đất.
- Planting sesbania along riverbanks prevents soil erosion. (Trồng cây điền thanh dọc bờ sông giúp ngăn xói mòn đất.)
Biến thể và từ gần giống
Sesbania grandiflora: Một loài điền thanh phổ biến, còn gọi là "cây điền thanh hoa lớn".
- Sesbania grandiflora is often used for its edible flowers. (Cây điền thanh hoa lớn thường được dùng vì hoa ăn được của nó.)
Sesbania rostrata: Một loài điền thanh có khả năng cố định đạm mạnh.
- Sesbania rostrata is ideal for rice field improvement. (Cây điền thanh mỏ là lý tưởng để cải tạo ruộng lúa.)
Từ đồng nghĩa
- Cây điền thanh: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cây đậu ma: Một tên gọi khác, đôi khi dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: Từ "sesbania" là danh từ chỉ thực vật, không có cụm động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Từ "sesbania" không xuất hiện trong các thành ngữ tiếng Anh phổ biến.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sesbania"