sesbania

Học thuật
Thân thiện
sesbania

Une agricultrice plante un sesbania près de son champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây điền thanh: Một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được trồng để cải tạo đất, làm phân xanh hoặc thức ăn cho gia súc. Tên khoa họcSesbania.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sesbania est souvent utilisé comme engrais vert. (Cây điền thanh thường được dùng làm phân xanh.)
    • Les agriculteurs plantent du sesbania pour enrichir le sol. (Nông dân trồng cây điền thanh để làm giàu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "culture de sesbania": việc canh tác, trồng trọt cây điền thanh.

    • La culture de sesbania améliore la fertilité des champs. (Việc trồng cây điền thanh cải thiện độ màu mỡ của đồng ruộng.)
  • "sesbania en rotation": cây điền thanh trong luân canh.

    • Intégrer le sesbania en rotation est bénéfique pour les cultures suivantes. (Đưa cây điền thanh vào luân canh có lợi cho các vụ mùa tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sesbanie (n.f): Cách viết khác, cùng chỉ cây điền thanh.
  • Plante de couverture (n.f): Cây che phủ (một nhóm câycông dụng tương tự, trong đó có thể sesbania).
  • Légumineuse (n.f): Cây họ đậu (họ thực vật rộng hơn, bao gồm cả sesbania).
Từ đồng nghĩa
  • Faux acacia: Tên gọi khác cho một số loài trong chimột số vùng.
  • Hélianthe: Tên gọi chung cho một số cây cải tạo đất, đôi khi được dùng thay thế trong ngữ cảnh nông nghiệp.
Thông tin bổ sung
  • Chi thực vật bao gồm nhiều loài, một số loài phổ biến là (điền thanh hoa lớn) (điền thanh).
  • Loài cây này đặc điểm sinh trưởng nhanh, chịu được đất nghèo dinh dưỡng khả năng cố định đạm nhờ vi khuẩn nốt sầnrễ.
sesbania

Une agricultrice plante un sesbania près de son champ.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây điền thanh

Từ gần giống