sesquicentennial

/'seskwisen'tenjəl/
Học thuật
Thân thiện
sesquicentennial

The town held a sesquicentennial parade to celebrate its founding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lễ kỷ niệm một trăm năm mươi năm: Một sự kiện hoặc buổi lễ được tổ chức để đánh dấu tròn 150 năm của một sự kiện, tổ chức hoặc cơ sở quan trọng.
  2. Tính từ:
    • (Thuộc về) thời kỳ một trăm năm mươi năm: Mô tả một sự kiện, lễ kỷ niệm, hoặc đặc điểm liên quan đến khoảng thời gian 150 năm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The university is planning a grand sesquicentennial to mark its 150th year. (Trường đại học đang lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm 150 năm hoành tráng để đánh dấu năm thứ 150 của mình.)
    • The city's sesquicentennial featured a parade and a historical exhibition. (Lễ kỷ niệm 150 năm của thành phố một cuộc diễu hành một triển lãm lịch sử.)
  • Tính từ:

    • They published a sesquicentennial history book of the town. (Họ đã xuất bản một cuốn sách lịch sử kỷ niệm 150 năm của thị trấn.)
    • The sesquicentennial celebration lasted for a whole week. (Lễ hội kỷ niệm 150 năm kéo dài cả tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sesquicentennial anniversary": Cụm từ nhấn mạnh, thường dùng để chỉ chính xác ngày kỷ niệm tròn 150 năm, mặc dù "sesquicentennial" tự thân đã mang nghĩa đó.
    • The company will observe its sesquicentennial anniversary next month. (Công ty sẽ tổ chức lễ kỷ niệm tròn 150 năm của mình vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sesquicentenary (Danh từ/Tính từ): Một từ đồng nghĩa khác, cùng nghĩa lễ kỷ niệm 150 năm hoặc thuộc về thời kỳ đó. Được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh.
    • The museum's sesquicentenary exhibition was a great success. (Triển lãm kỷ niệm 150 năm của bảo tàng đã rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • 150th anniversary: Lễ kỷ niệm lần thứ 150 (cụm từ thông dụng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.

sesquicentennial

The town held a sesquicentennial parade to celebrate its founding.

tính từ
  1. (thuộc) thời kỳ một trăm năm mươi năm
danh từ
  1. lẽ kỷ niệm một trăm năm mươi năm