sessions
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phiên họp, buổi họp: "sessions" là dạng số nhiều của "session", chỉ các khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, như họp hành, học tập, hoặc làm việc.
- Buổi học, buổi tập: Trong giáo dục hoặc thể thao, "sessions" chỉ các buổi học hoặc buổi tập luyện riêng lẻ.
- Khóa học, kỳ họp: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, "sessions" có thể chỉ các kỳ họp của tòa án hoặc các khóa học ngắn hạn.
Ví dụ sử dụng
Phiên họp, buổi họp:
- The committee held several sessions to discuss the new policy. (Ủy ban đã tổ chức nhiều phiên họp để thảo luận về chính sách mới.)
Buổi học, buổi tập:
- She attends yoga sessions every morning. (Cô ấy tham gia các buổi tập yoga mỗi sáng.)
Khóa học, kỳ họp:
- The court is in sessions until next month. (Tòa án đang trong kỳ họp cho đến tháng sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sessions" trong âm nhạc: Chỉ các buổi thu âm hoặc biểu diễn.
- The band recorded their new album in three studio sessions. (Ban nhạc đã thu âm album mới của họ trong ba buổi thu âm tại phòng thu.)
"sessions" trong công nghệ: Chỉ các phiên làm việc trên máy tính hoặc ứng dụng.
- You can have multiple browser sessions open at the same time. (Bạn có thể mở nhiều phiên trình duyệt cùng một lúc.)
Biến thể và từ gần giống
Session (danh từ số ít): phiên, buổi.
- The first session of the conference was very informative. (Phiên đầu tiên của hội nghị rất hữu ích.)
Sessional (tính từ): thuộc về phiên họp, buổi học.
- The sessional fees are due at the start of each term. (Phí theo buổi học phải được thanh toán vào đầu mỗi kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Meetings: các cuộc họp.
- Periods: các khoảng thời gian.
- Terms: các kỳ họp, học kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
"hold sessions": tổ chức các phiên họp.
- The university holds open sessions for public lectures. (Trường đại học tổ chức các buổi họp mở cho các bài giảng công khai.)
"attend sessions": tham dự các buổi học hoặc phiên họp.
- Students are required to attend all lab sessions. (Sinh viên được yêu cầu tham dự tất cả các buổi thực hành.)
Thành ngữ liên quan
- "in session": đang diễn ra, đang họp.
- The parliament is currently in session. (Quốc hội hiện đang trong phiên họp.)
Lưu ý đặc biệt
- Tên riêng: "Sessions" cũng là họ của một nhà soạn nhạc người Mỹ (Roger Sessions, 1896–1985), người đã thúc đẩy âm nhạc thế kỷ 20. Trong ngữ cảnh này, nó là danh từ riêng và không liên quan đến nghĩa thông thường.
- Sessions composed many symphonies in the 20th century. (Sessions đã sáng tác nhiều bản giao hưởng vào thế kỷ 20.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "sessions"