sissiness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính ẻo lả, yếu đuối (ở nam giới): "sissiness" chỉ phẩm chất hoặc hành vi bị cho là thiếu nam tính, thường mang ý nghĩa miệt thị hoặc chỉ trích, đặc biệt khi áp dụng cho đàn ông hoặc con trai.
Ví dụ sử dụng
- (Lũ con trai trêu chọc cậu ấy vì bị cho là ẻo lả.)
- (Cuốn tiểu thuyết của cô ấy khám phá áp lực xã hội phải từ chối bất kỳ dấu hiệu ẻo lả nào ở nam giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be accused of sissiness": bị buộc tội là yếu đuối, ẻo lả.
- He was accused of sissiness because he preferred reading to sports. (Anh ấy bị buộc tội là ẻo lả vì thích đọc sách hơn thể thao.)
"to overcome sissiness": vượt qua tính yếu đuối (thường dùng trong ngữ cảnh tự cải thiện hoặc áp lực xã hội).
- The coach's harsh training was meant to overcome any sissiness in the new recruits. (Sự huấn luyện khắc nghiệt của huấn luyện viên nhằm vượt qua mọi tính yếu đuối ở những tân binh.)
Biến thể và từ gần giống
Sissy (danh từ/tính từ): kẻ ẻo lả, yếu đuối; thuộc về tính ẻo lả.
- Don't be such a sissy! (Đừng có ẻo lả thế!)
- He has a sissy voice. (Anh ấy có giọng nói ẻo lả.)
Sissified (tính từ): bị làm cho ẻo lả, bị nữ tính hóa (mang nghĩa miệt thị).
- The movie portrayed the prince as a sissified character. (Bộ phim miêu tả hoàng tử như một nhân vật ẻo lả.)
Từ đồng nghĩa
- Effeminacy (danh từ): tính nữ tính (ở nam giới), thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Softness (danh từ): sự mềm yếu, thiếu cứng rắn.
- Weakness (danh từ): sự yếu đuối, thiếu sức mạnh.
Các cụm từ liên quan
- Sissy boy: thằng nhóc ẻo lả (cụm từ miệt thị).
- The bullies called him a sissy boy. (Những kẻ bắt nạt gọi cậu ấy là thằng nhóc ẻo lả.)
Thành ngữ liên quan
- To have a sissy streak: có một chút tính ẻo lả.
- Despite his tough appearance, he has a sissy streak when it comes to horror movies. (Mặc dù vẻ ngoài cứng rắn, anh ấy có một chút tính ẻo lả khi xem phim kinh dị.)
Lưu ý văn hóa
- "Sissiness" là một từ mang tính miệt thị và thường được coi là xúc phạm trong xã hội hiện đại, vì nó củng cố các định kiến giới tính. Nên thận trọng khi sử dụng từ này trong giao tiếp.