set-back

/'setbæk/
Học thuật
Thân thiện
set-back

The new building has a noticeable set-back on its upper floors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thụt lùi, sự gián đoạn tiến triển: Một sự kiện gây trở ngại, làm chậm lại hoặc đảo ngược sự tiến bộ, sự phát triển hoặc thành công của một kế hoạch, quá trình hoặc cá nhân.
    • Sự thất bại, khó khăn tạm thời: Một vấn đề hoặc khó khăn làm cho ai đó không đạt được mục tiêu hoặc khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn so với trước đó.
    • (Kiến trúc) Phần thụt vào: Một phần của bức tường hoặc tòa nhà được xây lùi vào so với đường thẳng chính của mặt tiền.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sự thụt lùi/thất bại):

    • The project suffered a major setback due to bad weather. (Dự án chịu một sự thụt lùi lớn do thời tiết xấu.)
    • Losing that game was a temporary setback for the team. (Thua trận đó một khó khăn tạm thời đối với đội.)
    • Failing the exam was a setback to her career plans. (Thi trượt một sự gián đoạn đối với kế hoạch sự nghiệp của ấy.)
  • Danh từ (nghĩa kiến trúc):

    • The building code requires a setback of five meters from the street. (Quy định xây dựng yêu cầu một khoảng lùi năm mét từ đường phố.)
    • The balcony is located in a setback on the third floor. (Ban công nằmmột phần thụt vào trên tầng ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer/encounter a setback": gặp phải một sự thụt lùi/trở ngại.
    • The company encountered a serious financial setback. (Công ty gặp phải một trở ngại tài chính nghiêm trọng.)
  • "a major/minor setback": một sự thụt lùi lớn/nhỏ.
    • It was just a minor setback; we can recover quickly. (Đó chỉ một trở ngại nhỏ; chúng ta có thể phục hồi nhanh chóng.)
  • "a temporary/permanent setback": một khó khăn tạm thời/vĩnh viễn.
    • We hope this is only a temporary setback. (Chúng tôi hy vọng đây chỉ một sự thụt lùi tạm thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Set back (động từ, cụm từ):
    • Làm chậm trễ, cản trở: The bad weather set back construction by two weeks. (Thời tiết xấu đã làm chậm trễ việc xây dựng hai tuần.)
    • Tốn kém (một khoản tiền): The new car set him back a fortune. (Chiếc xe mới đã làm anh ta tốn một đống tiền.)
  • Hindrance (n): vật cản trở, sự ngăn cản.
  • Obstacle (n): chướng ngại vật, trở ngại.
  • Reversal (n): sự đảo ngược, sự thay đổi theo chiều hướng xấu.
Từ đồng nghĩa
  • Difficulty: khó khăn.
  • Hitch: trục trặc, vấn đề nhỏ.
  • Impediment: trở ngại, chướng ngại.
  • Mishap: rủi ro, điều không may.
  • Problem: vấn đề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set back (động từ): Xem phần 'Biến thể từ gần giống' ở trên.
Thành ngữ liên quan
  • A blessing in disguise: Trong họa phúc (đôi khi một sự thụt lùi/sự cố có thể dẫn đến kết quả tốt hơn về lâu dài).
    • Losing that job was a blessing in disguise because it pushed him to start his own business. (Mất việc đó hóa ra trong họa phúc thúc đẩy anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
set-back

The new building has a noticeable set-back on its upper floors.

danh từ
  1. sự giật lùi, sự đi xuống, sự thoái trào; sự thất bại
  2. dòng nước ngược
  3. chỗ thụt vào (ở tường...)

Từ đồng nghĩa