set-back

/'setbæk/
danh từ
  1. sự giật lùi, sự đi xuống, sự thoái trào; sự thất bại
  2. dòng nước ngược
  3. chỗ thụt vào (ở tường...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

set-back
The new building has a noticeable set-back on its upper floors.