set-down

/'set'daun/
Học thuật
Thân thiện
set-down

The judge issued a firm set-down to the lawyer's frivolous argument.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gạt đi, sự bác bỏ: Hành động từ chối, phủ nhận hoặc bác bỏ một đề xuất, ý kiến hoặc yêu cầu một cách dứt khoát thẳng thừng.
    • Sự hạ xuống, sự đặt xuống: Hành động đặt một vật đó xuống một vị trí cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His proposal met with a firm set-down from the committee. (Đề xuất của anh ta đã nhận được một sự bác bỏ dứt khoát từ ủy ban.)
    • The gentle set-down of the vase on the table prevented it from breaking. (Việc đặt chiếc bình xuống bàn một cách nhẹ nhàng đã ngăn bị vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a set-down": quở trách hoặc làm nhục ai đó một cách thẳng thừng.
    • The manager gave the lazy employee a severe set-down. (Người quản lý đã quở trách thẳng thừng nhân viên lười biếng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Set down (cụm động từ): Đặt xuống, ghi chép lại, quy định.
    • Please set down your bags here. (Hãy đặt những chiếc túi của bạn xuống đây.)
    • The rules are set down in the contract. (Các quy tắc được quy định trong hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebuff (n): sự cự tuyệt, sự khước từ.
  • Rejection (n): sự từ chối, sự bác bỏ.
  • Reprimand (n): sự khiển trách, sự quở trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào khác trực tiếp liên quan đến danh từ 'set-down'. Các cụm động từ liên quan đến động từ 'set' được liệt kê trong phần 'Biến thể từ gần giống').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ 'set-down').

set-down

The judge issued a firm set-down to the lawyer's frivolous argument.

danh từ
  1. sự gạt đi, sự bác đi

Từ gần giống