sit-down

/'sitdaun/
Học thuật
Thân thiện
sit-down

Workers stage a sit-down at the factory to demand better conditions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng: Một hình thức đình công trong đó người lao động từ chối rời khỏi nơi làm việc cho đến khi đạt được thỏa thuận. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers organized a sit-down to protest the unsafe working conditions. (Các công nhân đã tổ chức một cuộc đình công ngồi để phản đối điều kiện làm việc không an toàn.)
    • The factory management had to negotiate after the sit-down began. (Ban quản lý nhà máy buộc phải đàm phán sau khi cuộc đình công ngồi bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sit-down strike": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đây một hình thức đình công.
    • The sit-down strike of 1936 was a pivotal moment in labor history. (Cuộc đình công ngồi năm 1936 một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Sit-in (danh từ): Một hình thức biểu tình tương tự, thường liên quan đến việc ngồi chiếm một không gian công cộng để phản đối, không chỉ giới hạnnơi làm việc.
    • Students staged a sit-in at the administration building. (Sinh viên đã tổ chức một cuộc biểu tình ngồi tại tòa nhà hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Work-in: Một hình thức phản kháng nơi công nhân vẫn tiếp tục làm việc nhưng tự quản lý, thay vì ngừng việc hoàn toàn.
  • Occupation (of a workplace): Sự chiếm giữ (nơi làm việc).
sit-down

Workers stage a sit-down at the factory to demand better conditions.

danh từ
  1. cuộc đình công ngồi, cuộc đình công chiếm xưởng ((cũng) sit-down strike)

Từ gần giống