set-out
/'set'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc bắt đầu, thời điểm khởi đầu: "set-out" có thể chỉ thời điểm bắt đầu một hành trình, một dự án hoặc một sự kiện.
- Sự trưng bày, sự bày biện: "set-out" còn có nghĩa là hành động sắp xếp, bày biện các đồ vật (như thức ăn, đồ dùng, hàng hóa) một cách có trật tự để người khác xem hoặc sử dụng.
- Đồ trưng bày: "set-out" cũng có thể chỉ chính bộ sưu tập các đồ vật đã được bày biện ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- At the set-out of our journey, the weather was perfect. (Vào lúc bắt đầu hành trình của chúng tôi, thời tiết thật hoàn hảo.)
- The set-out of food on the buffet table was magnificent. (Sự bày biện thức ăn trên bàn tiệc tự chọn thật lộng lẫy.)
- She admired the beautiful set-out of traditional pottery. (Cô ấy ngắm nhìn bộ đồ gốm truyền thống được trưng bày rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the first set-out": ngay từ lúc đầu, ngay từ ban đầu.
- At the first set-out, we knew the project would be challenging. (Ngay từ lúc đầu, chúng tôi đã biết dự án sẽ đầy thách thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Set out (cụm động từ): khởi hành, bắt đầu một hành trình; trình bày, phác thảo (ý tưởng, kế hoạch).
- We set out for the mountains at dawn. (Chúng tôi khởi hành lên núi lúc bình minh.)
- The document sets out the terms of the agreement. (Tài liệu trình bày các điều khoản của thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Beginning (n): sự bắt đầu.
- Display (n): sự trưng bày, triển lãm.
- Arrangement (n): sự sắp xếp, bày biện.
danh từ
- lúc bắt đầu
- at the first set-outngay từ lúc đầu
- sự trưng bày (thức ăn, đồ dùng, hàng hoá...)
- đồ trưng bày