set-to

/'set'tu:/
danh từ, số nhiều set-tos
  1. cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "set-to"

set-to
Two children had a playful set-to over the toy truck.