set-to
/'set'tu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc cãi vã ngắn nhưng gay gắt: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột bằng lời nói diễn ra trong thời gian ngắn nhưng rất kịch liệt và đầy cảm xúc.
- Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau ngắn: Một cuộc đánh tay đôi hoặc xô xát vật lý diễn ra nhanh chóng và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They had a bit of a set-to over who should pay the bill. (Họ đã có một cuộc cãi vã nhỏ về việc ai nên trả hóa đơn.)
- The two players got into a set-to on the field after a foul. (Hai cầu thủ đã xảy ra một cuộc ẩu đả trên sân sau một pha phạm lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a set-to with someone": có một cuộc cãi vã/ẩu đả với ai đó.
- He had a set-to with his neighbor about the loud music. (Anh ta đã có một cuộc cãi vã với người hàng xóm về tiếng nhạc ồn ào.)
Biến thể và từ gần giống
- Set-to là một danh từ ghép (compound noun) có dạng số nhiều là set-tos.
Từ đồng nghĩa
- Altercation (n): cuộc cãi vã, tranh cãi.
- Scuffle (n): cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến ngắn.
- Tiff (n): cuộc cãi nhau nhỏ, bất hòa nhẹ.
- Fracas (n): vụ ồn ào hỗn loạn, vụ ẩu đả.
Thành ngữ liên quan
- A bit of a set-to: Một cách nói giảm nhẹ, chỉ một cuộc tranh cãi hoặc xung đột nhỏ.
- It was nothing serious, just a bit of a set-to. (Chẳng có gì nghiêm trọng, chỉ là một cuộc cãi vã nhỏ thôi.)
danh từ, số nhiều set-tos
- cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả