set-to

/'set'tu:/
Học thuật
Thân thiện
set-to

Two children had a playful set-to over the toy truck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc cãi vã ngắn nhưng gay gắt: Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột bằng lời nói diễn ra trong thời gian ngắn nhưng rất kịch liệt đầy cảm xúc.
    • Cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau ngắn: Một cuộc đánh tay đôi hoặc xát vật diễn ra nhanh chóng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They had a bit of a set-to over who should pay the bill. (Họ đã một cuộc cãi vã nhỏ về việc ai nên trả hóa đơn.)
    • The two players got into a set-to on the field after a foul. (Hai cầu thủ đã xảy ra một cuộc ẩu đả trên sân sau một pha phạm lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a set-to with someone": một cuộc cãi vã/ẩu đả với ai đó.
    • He had a set-to with his neighbor about the loud music. (Anh ta đã một cuộc cãi vã với người hàng xóm về tiếng nhạc ồn ào.)
Biến thể từ gần giống
  • Set-to một danh từ ghép (compound noun) dạng số nhiều set-tos.
Từ đồng nghĩa
  • Altercation (n): cuộc cãi vã, tranh cãi.
  • Scuffle (n): cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến ngắn.
  • Tiff (n): cuộc cãi nhau nhỏ, bất hòa nhẹ.
  • Fracas (n): vụ ồn ào hỗn loạn, vụ ẩu đả.
Thành ngữ liên quan
  • A bit of a set-to: Một cách nói giảm nhẹ, chỉ một cuộc tranh cãi hoặc xung đột nhỏ.
    • It was nothing serious, just a bit of a set-to. (Chẳng nghiêm trọng, chỉ một cuộc cãi vã nhỏ thôi.)
set-to

Two children had a playful set-to over the toy truck.

danh từ, số nhiều set-tos
  1. cuộc đánh nhau, cuộc đấm nhau, cuộc ẩu đả

Từ gần giống

Từ chứa "set-to"