setback
Định nghĩa
Danh từ: - Sự thất bại, trở ngại, khó khăn bất ngờ: "setback" chỉ một sự kiện không may xảy ra, làm cản trở hoặc chậm lại tiến trình đạt được mục tiêu, kế hoạch, hoặc thành công. Nó thường mang tính tạm thời và gây thất vọng, nhưng không nhất thiết là kết thúc hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- (Dự án gặp một trở ngại lớn khi nguồn tài trợ bị cắt.)
- (Mặc dù gặp thất bại, cô ấy vẫn kiên quyết hoàn thành cuộc đua.)
- (Trận thua của đội là một trở ngại trong hy vọng vô địch của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer a setback": chịu một thất bại hoặc trở ngại.
- The company suffered a setback after the product recall. (Công ty đã chịu một trở ngại sau đợt thu hồi sản phẩm.)
- "to overcome a setback": vượt qua một trở ngại.
- He worked hard to overcome the setback and eventually succeeded. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để vượt qua trở ngại và cuối cùng thành công.)
- "a temporary setback": một trở ngại tạm thời, không kéo dài.
- The delay is just a temporary setback; we will finish on time. (Sự chậm trễ chỉ là một trở ngại tạm thời; chúng tôi sẽ hoàn thành đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Setback (n): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với các từ khác.
- Setback (adj): hiếm khi dùng, thường chỉ xuất hiện trong cụm "setback-free" (không có trở ngại).
- We aim for a setback-free implementation. (Chúng tôi hướng tới việc triển khai không có trở ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Khó khăn (difficulty): chỉ sự cản trở nói chung.
- Trở ngại (obstacle): vật cản cụ thể, thường mang tính vật lý hoặc tượng trưng.
- Thất bại (failure): kết quả không đạt được mục tiêu, nhưng "setback" nhấn mạnh tính tạm thời hơn.
- Rào cản (hindrance): sự cản trở, làm chậm tiến trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set back (v): làm chậm lại, gây trở ngại.
- The storm set back the construction by two weeks. (Cơn bão đã làm chậm tiến độ xây dựng hai tuần.)
- Set back on one's heels (idiom): làm ai đó bất ngờ hoặc mất thăng bằng.
- The news set him back on his heels. (Tin tức đó làm anh ấy bất ngờ và mất thăng bằng.)
Thành ngữ liên quan
- "Every setback is a setup for a comeback": Mỗi thất bại là cơ hội để trở lại mạnh mẽ hơn.
- Remember, every setback is a setup for a comeback. (Hãy nhớ, mỗi thất bại là cơ hội để trở lại mạnh mẽ hơn.)
- "A setback is a stepping stone to success": Trở ngại là bước đệm để thành công.
- He viewed the setback as a stepping stone to success. (Anh ấy coi trở ngại là bước đệm để thành công.)