stoppage
/'stɔpidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngừng lại, sự đình chỉ: Chỉ hành động hoặc tình trạng một quá trình, hoạt động, hoặc dòng chảy bị dừng lại một cách có chủ ý hoặc do trở ngại.
- Sự tắc nghẽn: Chỉ tình trạng một đường ống, lối đi, hoặc hệ thống bị nghẽn lại, khiến dòng chảy hoặc sự lưu thông không thể tiếp tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory resumed work after a two-hour stoppage. (Nhà máy tiếp tục hoạt động sau một sự đình chỉ kéo dài hai giờ.)
- A stoppage in the main water pipe caused a flood in the basement. (Một sự tắc nghẽn trong đường ống nước chính đã gây ra lũ lụt ở tầng hầm.)
- The negotiations came to a complete stoppage due to disagreements. (Các cuộc đàm phán đã đi đến một sự ngừng lại hoàn toàn do bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Work stoppage": Sự ngừng việc, thường dùng để chỉ một cuộc đình công hoặc sự gián đoạn công việc có chủ đích.
- The union voted for a 24-hour work stoppage. (Công đoàn đã bỏ phiếu cho một sự ngừng việc trong 24 giờ.)
"Play stoppage": (Trong thể thao) Thời gian trận đấu bị dừng lại, ví dụ do chấn thương hoặc vi phạm.
- The referee called for a play stoppage to attend to the injured player. (Trọng tài yêu cầu một sự dừng trận đấu để chăm sóc cầu thủ bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Stop (động từ/danh từ): Dừng lại, điểm dừng. (Nghĩa rộng hơn và là gốc của "stoppage").
- Blockage (danh từ): Sự tắc nghẽn. (Thường dùng thay thế cho nghĩa "sự tắc nghẽn" của "stoppage").
- Halt (danh từ/động từ): Sự dừng lại, tạm dừng. (Nhấn mạnh sự ngưng lại đột ngột hoặc tạm thời).
Từ đồng nghĩa
- Cessation: Sự chấm dứt, ngừng hẳn.
- Interruption: Sự gián đoạn, ngắt quãng.
- Obstruction: Sự cản trở, vật cản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "stoppage". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "stop").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stoppage").
danh từ
- sự ngừng lại, sự đình chỉ
- sự tắc, sự nghẽn