setter-on

/'setər'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
setter-on

A setter-on whispers a plan to a friend in the school hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xúi giục, người khích động: Một người khuyến khích, thúc đẩy hoặc kích động người khác thực hiện một hành động, thường hành động sai trái hoặc bạo lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was not the main aggressor, merely a setter-on. (Hắn ta không phải kẻ chủ mưu chính, chỉ một kẻ xúi giục.)
    • The court identified him as the setter-on of the riot. (Tòa án xác định anh ta người xúi giục cuộc bạo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a setter-on": Hành động với tư cách người xúi giục.
    • He was accused of acting as a setter-on, encouraging others to break the law. (Anh ta bị buộc tội hành động như một kẻ xúi giục, khuyến khích người khác phạm pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Instigator (n): người xúi giục, người khởi xướng (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Agitator (n): người kích động, người gây rối.
Từ đồng nghĩa
  • Instigator: người xúi giục.
  • Provocateur: người khiêu khích.
  • Incitement: sự xúi giục (danh từ chỉ hành động).
Lưu ý
  • Từ "setter-on" một danh từ ghép cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "instigator" hoặc "agitator" được ưa dùng hơn. thường xuất hiện trong văn bản pháp hoặc văn học cổ điển.
setter-on

A setter-on whispers a plan to a friend in the school hallway.

danh từ
  1. người dầu tiên, người xúi giục

Từ gần giống