setter-on
/'setər'ɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người xúi giục, người khích động: Một người khuyến khích, thúc đẩy hoặc kích động người khác thực hiện một hành động, thường là hành động sai trái hoặc bạo lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was not the main aggressor, merely a setter-on. (Hắn ta không phải là kẻ chủ mưu chính, mà chỉ là một kẻ xúi giục.)
- The court identified him as the setter-on of the riot. (Tòa án xác định anh ta là người xúi giục cuộc bạo loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as a setter-on": Hành động với tư cách là người xúi giục.
- He was accused of acting as a setter-on, encouraging others to break the law. (Anh ta bị buộc tội hành động như một kẻ xúi giục, khuyến khích người khác phạm pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Instigator (n): người xúi giục, người khởi xướng (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Agitator (n): người kích động, người gây rối.
Từ đồng nghĩa
- Instigator: người xúi giục.
- Provocateur: người khiêu khích.
- Incitement: sự xúi giục (danh từ chỉ hành động).
Lưu ý
- Từ "setter-on" là một danh từ ghép cổ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "instigator" hoặc "agitator" được ưa dùng hơn. Nó thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc văn học cổ điển.
danh từ
- người dầu tiên, người xúi giục